Elsa Schiaparelli

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Nhà thiết kế thời trang cao cấp người Ý (1896-1973): Elsa Schiaparelli một nhà thiết kế thời trang nổi tiếng người Ý, hoạt động chủ yếu ở Paris. được biết đến với phong cách siêu thực, táo bạo, việc sử dụng màu sắc rực rỡ các chất liệu tổng hợp mang tính đột phá.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The exhibition features iconic works by Elsa Schiaparelli. (Triển lãm trưng bày những tác phẩm biểu tượng của Elsa Schiaparelli.)
    • Elsa Schiaparelli was a major rival of Coco Chanel in the 1930s. (Elsa Schiaparelli đối thủ chính của Coco Chanel vào những năm 1930.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the style of Schiaparelli": Theo phong cách của Schiaparelli, thường chỉ những thiết kế tính nghệ thuật cao, pha trộn giữa thời trang nghệ thuật siêu thực.
    • The dress, with its lobster motif, was clearly in the style of Schiaparelli. (Chiếc váy với họa tiết con tôm hùm rõ ràng theo phong cách của Schiaparelli.)
Biến thể từ liên quan
  • Schiaparelli (n): Thường được dùng một mình để chỉ nhà thiết kế này hoặc thương hiệu thời trang do sáng lập.
    • The house of Schiaparelli was revived in the 21st century. (Ngôi nhà thời trang Schiaparelli đã được hồi sinh vào thế kỷ 21.)
Từ đồng nghĩa
  • Fashion designer: nhà thiết kế thời trang.
  • Couturier: nhà thiết kế thời trang cao cấp (đặc biệt dùng trong ngữ cảnh Paris).
Thành ngữ liên quan
  • "Shocking pink": Màu hồng Schiaparelli, một màu hồng rực rỡ, đặc trưng do phổ biến.
    • She arrived at the party wearing a Schiaparelli shocking pink gown. ( ấy đến bữa tiệc trong một chiếc váy dài màu hồng rực Schiaparelli.)
Noun
  1. nhà thiết kế thời trang cao cấp người Ý (1896-1973)

Từ đồng nghĩa