Elvis Presley
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một ca sĩ, nhạc sĩ và diễn viên người Mỹ: Elvis Presley là một biểu tượng văn hóa, thường được gọi là "Ông hoàng nhạc Rock and Roll". Ông nổi tiếng với giọng hát đặc biệt, phong cách biểu diễn đầy năng lượng và ảnh hưởng sâu rộng đến nền âm nhạc đại chúng thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Elvis Presley was born in Tupelo, Mississippi. (Elvis Presley được sinh ra ở Tupelo, Mississippi.)
- Many people visit Graceland, the former home of Elvis Presley. (Nhiều người đến thăm Graceland, ngôi nhà cũ của Elvis Presley.)
- The music of Elvis Presley changed the sound of popular music forever. (Âm nhạc của Elvis Presley đã thay đổi âm thanh của nhạc đại chúng mãi mãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The Elvis Presley era": dùng để chỉ khoảng thời gian từ giữa những năm 1950 đến 1970 khi Elvis Presley thống trị làng nhạc pop và trở thành hiện tượng toàn cầu.
- Fashion during the Elvis Presley era was very distinctive. (Thời trang trong thời kỳ Elvis Presley rất đặc trưng.)
"An Elvis Presley impersonator": chỉ một người biểu diễn chuyên nghiệp bắt chước ngoại hình, giọng hát và phong cách của Elvis Presley.
- The party hired an Elvis Presley impersonator to entertain the guests. (Bữa tiệc đã thuê một người bắt chước Elvis Presley để giải trí cho khách.)
Biến thể và từ gần giống
The King (Danh từ riêng): "Vị Vua", một biệt danh phổ biến dùng để chỉ Elvis Presley.
- Fans often refer to Elvis as "The King". (Người hâm mộ thường gọi Elvis là "Vị Vua".)
Presleyan (Tính từ): thuộc về hoặc có đặc điểm của Elvis Presley hoặc phong cách của ông.
- The singer has a Presleyan charm in his performance. (Nam ca sĩ có một sức hút mang phong cách Presley trong màn trình diễn của mình.)
Từ đồng nghĩa
- The King of Rock and Roll: Ông hoàng nhạc Rock and Roll (một danh hiệu đồng nghĩa).
- Cultural icon: Biểu tượng văn hóa (một cách mô tả vai trò của ông).
Thành ngữ liên quan
- "Elvis has left the building": Một câu nói nổi tiếng được thông báo sau các buổi hòa nhạc của Elvis Presley để thông báo màn trình diễn đã kết thúc. Ngày nay, thành ngữ này đôi khi được dùng một cách hài hước để nói rằng một sự kiện hoặc một thứ gì đó đã thực sự kết thúc.
- The meeting is over, folks. Elvis has left the building. (Cuộc họp đã kết thúc rồi, mọi người ạ. Mọi thứ đã xong rồi.)
Noun
- giống elvis aron presley