Emberiza citrinella

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (động vật học):
    • Chim sẻ cổ vàng Châu Âu: Một loài chim thuộc họ chim sẻ, tên khoa học Emberiza citrinella. Con trống trưởng thành thường phần đầu ngực màu vàng tươi sặc sỡ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The emberiza citrinella is a common sight in European farmlands. (Chim sẻ cổ vàng Châu Âu là một cảnh tượng phổ biếncác vùng nông thôn Châu Âu.)
    • We spotted an emberiza citrinella singing on the fence post. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim sẻ cổ vàng Châu Âu đang hót trên cọc hàng rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học: Tên khoa học thường được dùng trong các tài liệu nghiên cứu, sách báo về chim để chỉ chính xác loài này, tránh nhầm lẫn với các loài chim sẻ khác.
    • The study focused on the migration patterns of Emberiza citrinella. (Nghiên cứu tập trung vào các kiểu di cư của loài Emberiza citrinella.)
Biến thể từ gần giống
  • Yellowhammer: Tên thông dụng trong tiếng Anh cho loài chim này.

    • The yellowhammer is another name for the emberiza citrinella. (Yellowhammer một tên gọi khác của chim sẻ cổ vàng Châu Âu.)
  • European bunting: Tên gọi chung cho loài chim này các loài chim sẻ khác cùng chi ở Châu Âu.

    • The emberiza citrinella is a type of European bunting. (Emberiza citrinella một loại chim sẻ Châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Yellowhammer: chim sẻ vàng (tên gọi phổ biến).
  • European yellowhammer: chim sẻ vàng Châu Âu.
Noun
  1. (động vật học) chim sẻ cổ vàng Châu Âu

Từ đồng nghĩa