Embioptera

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (động vật học):
    • Cánh lợp, bọ chân dệt: Tên gọi của một bộ côn trùng nhỏ, cánh, thường sống thành đàn dưới các tảng đá, vỏ cây tự xây dựng các đường ống bằng để sinh sống. Con cái thường không cánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Embioptera is an order of insects known for their silk-spinning abilities. (Cánh lợp một bộ côn trùng được biết đến với khả năng nhả .)
    • The scientist studied the behavior of Embioptera in their natural habitat. (Nhà khoa học nghiên cứu hành vi của bọ chân dệt trong môi trường sống tự nhiên của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Order Embioptera": Bộ Cánh lợp, dùng trong phân loại khoa học.
    • The Order Embioptera contains over 400 described species. (Bộ Cánh lợp bao gồm hơn 400 loài đã được mô tả.)
Biến thể từ gần giống
  • Embiid (n): Tên gọi thông thường khác cho các loài côn trùng thuộc bộ Embioptera.
    • Embiids are fascinating due to their communal silk galleries. (Những con bọ chân dệt rất thú vị những đường hầm tập thể của chúng.)
  • Web-spinner (n): Tên gọi tiếng Anh phổ biến, có nghĩa "con vật nhả mạng", chỉ cùng nhóm côn trùng này.
Từ đồng nghĩa
  • Web-spinning insects: Côn trùng nhả mạng.
  • Embiids: Bọ chân dệt (tên gọi khoa học thông dụng).
Thông tin thêm
  • Từ "Embioptera" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, trong đó "embio" có nghĩa "sống động, năng động" "ptera" có nghĩa "cánh", ám chỉ đặc điểm của những con đực cánh.
Noun
  1. (động vật học) Cánh lợp, bọ chân dệt

Từ đồng nghĩa