Emily Bronte

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tiểu thuyết gia người Anh: Emily Brontë một nhà văn nữ người Anh, nổi tiếng với tác phẩm "Đồi gió ".
    • Một thành viên của chị em nhà Brontë: một trong ba chị em nhà Brontë, tất cả đều những nhà văn ảnh hưởng trong văn học Anh thế kỷ 19.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • "Wuthering Heights" is the only novel written by Emily Brontë. ("Đồi gió " tiểu thuyết duy nhất được viết bởi Emily Brontë.)
    • Emily Brontë, along with her sisters Charlotte and Anne, is a celebrated author of the Victorian era. (Emily Brontë, cùng với các chị em Charlotte Anne, một tác giả nổi tiếng của thời đại Victoria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the works of Emily Brontë": các tác phẩm của Emily Brontë.

    • The course focuses on the works of Emily Brontë and her literary techniques. (Khóa học tập trung vào các tác phẩm của Emily Brontë kỹ thuật văn chương của .)
  • "the Brontë sisters": chị em nhà Brontë (thường dùng để chỉ cả ba: Charlotte, Emily, Anne).

    • The Brontë sisters published their early works under male pseudonyms. (Các chị em nhà Brontë đã xuất bản những tác phẩm đầu tay dưới bút danh nam giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Brontë (n): Họ của gia đình văn học nổi tiếng, bao gồm ba chị em: Charlotte, Emily, Anne Brontë.
  • Brontëan (adj): Thuộc về hoặc đặc điểm của các tác phẩm hoặc phong cách của chị em nhà Brontë.
    • The novel's gloomy setting has a distinctly Brontëan feel. (Bối cảnh u ám của cuốn tiểu thuyết mang một cảm giác đặc trưng kiểu Brontë.)
Từ đồng nghĩa
  • Author: Tác giả, nhà văn.
  • Novelist: Tiểu thuyết gia.
Thành ngữ liên quan
  • "A Brontë masterpiece": Một kiệt tác của nhà Brontë (thường dùng để chỉ các tác phẩm quan trọng của một trong ba chị em).
    • "Wuthering Heights" is often described as a Brontë masterpiece. ("Đồi gió " thường được mô tả một kiệt tác của nhà Brontë.)
Noun
  1. tiểu thuyết gia người Anh ; một trong ba chị em nhà Bronte (1818-1848)