Emirate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiểu vương quốc: Một lãnh thổ hoặc quốc gia được cai trị bởi một tiểu vương (emir), thường là một phần của liên bang các tiểu vương quốc.
- Chức vụ, quyền lực hoặc lãnh địa của một tiểu vương: Chỉ vị thế, quyền hạn hoặc khu vực dưới sự cai trị của một tiểu vương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The United Arab Emirates is a federation of seven emirates. (Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất là một liên bang gồm bảy tiểu vương quốc.)
- The emirate of Dubai is known for its modern architecture. (Tiểu vương quốc Dubai nổi tiếng với kiến trúc hiện đại.)
- He inherited the emirate from his father. (Anh ấy thừa kế chức tiểu vương từ cha mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Emirates": Thường được dùng như một danh từ riêng để chỉ Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE).
- She works for an airline based in the Emirates. (Cô ấy làm việc cho một hãng hàng không có trụ sở ở các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Emir (n): Tiểu vương, người cai trị một tiểu vương quốc.
- Emirati (adj/n): (Thuộc về) Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất; người dân của UAE.
Từ đồng nghĩa
- Principality: Thân vương quốc, lãnh địa của một hoàng thân (có nghĩa tương tự nhưng bối cảnh văn hóa và lịch sử khác).
- Sheikhdom: Tiểu vương quốc, lãnh địa của một Sheikh (thường dùng trong cùng bối cảnh Ả Rập).
Noun
- trụ sở của tiểu vương xứ Ả rập
- đất đai, tài sản của tiểu vương xứ Ả rập