Empetraceae

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Họ thực vật hoa: "Empetraceae" tên khoa học của một họ thực vật, bao gồm các loài cây bụi nhỏ, thường xanh, hình dáng môi trường sống tương tự cây thạch nam (heath). Chúng thường mọc trên các vùng đất chua, nghèo dinh dưỡng như đồi cát, đầm lầy than bùn hoặc vùng núi cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus Empetrum is classified within the family Empetraceae. (Chi Empetrum được phân loại trong họ Empetraceae.)
    • Plants in the Empetraceae family are commonly found in northern temperate and arctic regions. (Các loài thực vật thuộc họ Empetraceae thường được tìm thấycác vùng ôn đới phía bắc vùng Bắc Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học hoặc các bài báo nghiên cứu để chỉ một nhóm phân loại cụ thể.
    • The phylogenetic study placed the Empetraceae close to the Ericaceae family. (Nghiên cứu phát sinh chủng loại đã xếp họ Empetraceae gần với họ Ericaceae.)
Biến thể từ gần giống
  • Empetrum (n): Tên của chi điển hình phổ biến nhất trong họ Empetraceae, bao gồm các loài như crowberry (nam việt quất đen).
  • Crowberry family: Tên gọi thông thường bằng tiếng Anh cho họ Empetraceae, dựa trên loài cây phổ biến nhất của .
Từ đồng nghĩa
  • Crowberry family: Họ cây nam việt quất đen (tên gọi thông thường).
  • Heath-like shrubs: Các loài cây bụi dạng thạch nam (mô tả đặc điểm).
Lưu ý
  • "Empetraceae" một thuật ngữ chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng tên gọi chung của các loài cây cụ thể (như "crowberry") hoặc mô tả "họ cây bụi giống thạch nam" thay vì dùng tên khoa học này.
Noun
  1. (thực vật học) Loài cây bụi thuộc họ empetraceae

Từ đồng nghĩa