Emydidae

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (danh từ riêng):
    • Họ Rùa đầm: Một họ rùa trong phân bộ Rùa cổ rụt (Cryptodira), bao gồm các loài rùa sống chủ yếumôi trường nước ngọt như ao, hồ, đầm lầy sông suối. Các loài trong họ này thường mai tương đối phẳng chân màng để bơi lội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The painted turtle is a common member of the Emydidae family. (Rùa sơn một thành viên phổ biến của họ Emydidae.)
    • Scientists study the evolution of Emydidae to understand freshwater turtle diversity. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự tiến hóa của họ Emydidae để hiểu về sự đa dạng của rùa nước ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Từ "Emydidae" được viết in nghiêng (hoặc với chữ cái đầu viết hoa) khi dùng như một danh từ khoa học để chỉ tên họ trong sinh học.
    • The genus Trachemys belongs to the family Emydidae. (Chi Trachemys thuộc về họ Emydidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Emydid (tính từ/danh từ): Thuộc về họ Emydidae; hoặc một cá thể thuộc họ này.
    • Emydid turtles are often kept as pets. (Những con rùa thuộc họ Emydidae thường được nuôi làm thú cưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ Rùa đầm lầy: Cách gọi thông thường bằng tiếng Việt.
  • Pond turtles (Rùa ao): Tên gọi chung cho nhiều loài trong họ này, mặc dù không chính xác cho toàn bộ họ.
Lưu ý
  • "Emydidae" một thuật ngữ chuyên ngành trong động vật học phân loại học. Từ này ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Noun
  1. (động vật học) Họ rùa đầm

Từ đồng nghĩa