English bean

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đậu tằm, đậu răng ngựa: Một loại cây họ đậu nguồn gốc từ Cựu Thế giới, được trồng để lấy hạt to, dẹt, ăn được cũng dùng làm thức ăn gia súc. Tên khoa học Vicia faba.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • English bean is a traditional crop in many European countries. (Đậu tằm một loại cây trồng truyền thốngnhiều nước châu Âu.)
    • Farmers harvest english beans for both human consumption and animal feed. (Nông dân thu hoạch đậu răng ngựa để làm thực phẩm cho người thức ăn cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Broad bean": Một tên gọi phổ biến khác của "english bean", chỉ cùng một loại đậu.
    • In many recipes, english bean is listed as broad bean. (Trong nhiều công thức nấu ăn, đậu tằm được liệt kê broad bean.)
Biến thể từ gần giống
  • Broad bean (n): Đậu tằm, đậu răng ngựa (tên gọi khác).
  • Fava bean (n): Đậu fava, cũng một tên gọi khác cho cùng loại đậu này, phổ biến trong ẩm thực.
Từ đồng nghĩa
  • Broad bean: đậu tằm.
  • Fava bean: đậu fava.
  • Horse bean: đậu răng ngựa (một tên gọi khác nhấn mạnh việc dùng làm thức ăn cho ngựa).
Noun
  1. (động vật học) Đậu tằm, Ðậu răng ngựa

Từ đồng nghĩa