Enlightenment

/in'laitnmənt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giác ngộ, sự khai sáng: Trạng thái đạt được sự hiểu biết sâu sắc đúng đắn về bản chất của thực tại, thường liên quan đến tâm linh hoặc triết học, dẫn đến sự giải thoát khỏi vô minh.
    • Sự làm sáng tỏ, sự mở mang trí tuệ: Hành động hoặc quá trình cung cấp kiến thức, làm cho ai đó hiểu một vấn đề hoặc trở nên thông thái hơn.
    • Thời kỳ Khai sáng (viết hoa: Enlightenment): Một phong trào triết học trí tuệ thống trị châu Âu trong thế kỷ 18, nhấn mạnh vào lý trí, khoa học, chủ nghĩa cá nhân sự hoài nghi đối với các giáo điều truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The monk spent years in meditation seeking enlightenment. (Nhà sư đã dành nhiều năm thiền định để tìm kiếm sự giác ngộ.)
    • Her explanation provided great enlightenment on the complex subject. (Lời giải thích của ấy đã mang lại sự sáng tỏ lớn về chủ đề phức tạp.)
    • Philosophers like Voltaire were central figures of the Enlightenment. (Các triết gia như Voltaire những nhân vật trung tâm của Thời kỳ Khai sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Age of Enlightenment": Cụm từ chỉ giai đoạn lịch sử (thế kỷ 17-18) khi các tư tưởng về lý trí, tự do tiến bộ phát triển mạnh mẽ ở châu Âu.

    • The ideas of the Age of Enlightenment laid the groundwork for modern democracy. (Những tư tưởng của Thời đại Ánh sáng đã đặt nền móng cho nền dân chủ hiện đại.)
  • "Spiritual enlightenment": Sự giác ngộ thuộc về tâm linh, thường mục tiêu tối thượng trong các truyền thống như Phật giáo.

    • His journey was not about travel, but about finding spiritual enlightenment. (Hành trình của anh ấy không phải để du lịch, để tìm kiếm sự giác ngộ tâm linh.)
Biến thể từ gần giống
  • Enlighten (động từ): Khai sáng, làm sáng tỏ, giác ngộ cho ai.

    • Can you enlighten me on this matter? (Anh có thể làm sáng tỏ vấn đề này cho tôi được không?)
  • Enlightened (tính từ): Đã được khai sáng, tầm nhìn tiến bộ hiểu biết.

    • She holds very enlightened views on education. ( ấy những quan điểm rất khai sáng về giáo dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Illumination: Sự chiếu sáng, sự giác ngộ (nghĩa bóng).
  • Insight: Sự thấu hiểu sâu sắc.
  • Edification: Sự mở mang trí óc, sự giáo dục làm cho tốt hơn.
Thành ngữ liên quan
  • "A moment of enlightenment": Khoảnh khắc bừng tỉnh, chợt hiểu ra một chân lý quan trọng.
    • Reading that book gave me a moment of enlightenment about my own life. (Đọc cuốn sách đó đã cho tôi một khoảnh khắc giác ngộ về cuộc sống của chính mình.)
danh từ
  1. sự làm sáng tỏ, sự mở mắt
  2. điều làm sáng tỏ

Idioms

  • age of enlightenment
    thời đại ánh sáng

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "Enlightenment"