Enrico Caruso

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên của một ca sĩ opera người Ý nổi tiếng: Enrico Caruso tên của một nam ca sĩ opera (tenor) người Ý, được coi một trong những giọng hát vĩ đại nhất mọi thời đại. Ông sinh năm 1873 mất năm 1921.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The recording features the legendary voice of Enrico Caruso. (Bản ghi âm giọng hát huyền thoại của Enrico Caruso.)
    • Many aspiring tenors study the techniques of Enrico Caruso. (Nhiều ca sĩ tenor đầy tham vọng nghiên cứu kỹ thuật của Enrico Caruso.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A Caruso-like voice": Một giọng hát giống như Caruso, dùng để miêu tả một giọng tenor xuất sắc, mạnh mẽ đầy cảm xúc.
    • The young tenor possesses a Caruso-like power in his high notes. (Chàng tenor trẻ sở hữu sức mạnh kiểu Caruso trong những nốt cao của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Caruso (n): Đôi khi được dùng như một danh từ chung, không viết hoa, để chỉ một giọng tenor xuất sắc, theo phong cách của Enrico Caruso.
    • He is considered the Caruso of his generation. (Anh ấy được coi Caruso của thế hệ mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Legendary tenor: Tenor huyền thoại.
  • Opera icon: Biểu tượng opera.
Thành ngữ liên quan
  • "To sing like Caruso": Hát hay như Caruso, một thành ngữ khen ngợi tài năng xuất chúng của một ca sĩ nam.
    • When he performs that aria, he sings like Caruso. (Khi anh ấy biểu diễn aria đó, anh ấy hát hay như Caruso vậy.)
Noun
  1. nghệ nhân thổi kèn - xuất sắc người Ý (1873-1921)

Từ đồng nghĩa