Epilobium

/,epi'loubjəm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật Epilobium: Một chi thực vật lớn thuộc họ Onagraceae (họ Rau dừa nước), bao gồm các loài cây thân thảo cây bụi nhỏ, thường được gọi chung liễu thảo. Các loài trong chi này phân bố rộng rãi, đặc biệtkhu vực Bắc Mỹ phía Tây vùng Bắc Cực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Several species of epilobium are known for their beautiful pink or purple flowers. (Một vài loài thuộc chi liễu thảo được biết đến với những bông hoa màu hồng hoặc tím đẹp mắt.)
    • The fireweed, a type of epilobium, is often one of the first plants to colonize burned forest areas. (Cây cỏ thiêu, một loại liễu thảo, thường một trong những loài thực vật đầu tiên mọc lêncác khu rừng bị cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học thực vật: Tên chi "Epilobium" được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học để phân loại nghiên cứu về nhóm thực vật này.
    • The genus Epilobium is characterized by its four-petaled flowers and long, slender seed pods. (Chi Epilobium được đặc trưng bởi hoa bốn cánh quả dạng nang dài, mảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Fireweed (n): Tên thông dụng trong tiếng Anh cho một số loài Epilobium phổ biến, đặc biệt .
    • The hillside was covered in vibrant pink fireweed. (Sườn đồi được phủ đầy cỏ thiêu màu hồng rực rỡ.)
  • Willowherb: Một tên gọi thông dụng khác cho các loài trong chi Epilobium.
Từ đồng nghĩa
  • Willowherb: Liễu thảo (tên gọi chung dựa trên đặc điểm ).
  • Fireweed: Cỏ thiêu (tên gọi chỉ một số loài cụ thể).
Thông tin bổ sung
  • Chi tầm quan trọng trong hệ sinh thái, đặc biệt các khu vực đất bị xáo trộn như sau cháy rừng hoặc đất trống. Một số loài cũng được sử dụng trong y học thảo dược truyền thống.
danh từ
  1. cây liễu thảo

Từ đồng nghĩa