Equidae
/'ikwi:di:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Họ Ngựa: Một họ động vật có vú trong bộ Guốc lẻ, bao gồm các loài như ngựa, lừa, ngựa vằn và các loài đã tuyệt chủng có quan hệ gần gũi. Đây là một thuật ngữ khoa học dùng trong phân loại sinh học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The horse, donkey, and zebra all belong to the family Equidae. (Ngựa, lừa và ngựa vằn đều thuộc họ Ngựa.)
- Fossil records show that Equidae has evolved over millions of years. (Các ghi chép hóa thạch cho thấy họ Ngựa đã tiến hóa qua hàng triệu năm.)
- Scientists study the anatomy of Equidae to understand their adaptation to running. (Các nhà khoa học nghiên cứu giải phẫu của họ Ngựa để hiểu sự thích nghi của chúng với việc chạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh sinh học/phân loại học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, học thuật hoặc bảo tàng để chỉ nhóm phân loại chính thức.
- The evolution of Equidae is a classic example of adaptive radiation. (Sự tiến hóa của họ Ngựa là một ví dụ điển hình về bức xạ thích nghi.)
Biến thể và từ gần giống
- Equid (danh từ): Thành viên của họ Equidae; một con vật thuộc họ ngựa.
- Zebras are easily recognizable equids. (Ngựa vằn là những loài thuộc họ ngựa dễ nhận biết.)
- Equine (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến ngựa hoặc họ ngựa (Equidae).
- The farm specializes in equine care. (Trang trại chuyên về chăm sóc ngựa.)
Từ đồng nghĩa
- Horse family: Họ ngựa (cách gọi thông thường, không phải thuật ngữ khoa học chính thức).
danh từ số nhiều
- (động vật học) họ ngựa