Equisetum

/,ekwi'si:təm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một chi thực vật thân đốt rỗng, không hoa, thuộc nhóm thực vật mạch cổ đại: "Equisetum" tên khoa học của một chi thực vật lâu đời, thường được gọi là cây đuôi ngựa. Chúng thân rỗng, chia đốt rõ rệt sinh sản bằng bào tử thay vì hạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fossil records show that ancient relatives of equisetum were much larger than today's species. (Các mẫu hóa thạch cho thấy họ hàng cổ đại của cây đuôi ngựa từng lớn hơn nhiều so với các loài ngày nay.)
    • The equisetum growing by the pond has a rough, abrasive texture due to silica in its stems. (Cây đuôi ngựa mọc bên ao kết cấu thô ráp do chứa silica trong thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Từ "Equisetum" (viết hoa in nghiêng) được dùng chính xác để chỉ tên chi trong hệ thống phân loại sinh học.
    • The genus Equisetum is the only living genus in its entire class. (Chi Equisetum chi duy nhất còn tồn tại trong cả lớp của .)
Biến thể từ gần giống
  • Horsetail (n): Tên gọi phổ biến trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi Equisetum, dịch sang tiếng Việt "cây đuôi ngựa" hoặc "cây mộc tặc".
  • Scouring rush (n): Một tên gọi khác cho một số loài Equisetum, nhấn mạnh đặc tính thân cứng chứa silica từng được dùng để chà rửa, đánh bóng.
Từ đồng nghĩa
  • Horsetail: Đuôi ngựa, mộc tặc (tên gọi thông thường).
  • Puzzlegrass: Cỏ đốt (tên gọi dân dã dựa vào hình thái).
Thông tin bổ sung
  • Trong bối cảnh thực vật học Việt Nam: "Equisetum" thường được dịch cây mộc tặc (dùng trong y học cổ truyền) hoặc cây đuôi ngựa (dựa theo hình dáng). Đây một nhóm thực vật cổ, từng thống trị trong các kỷ nguyên địa chất.
danh từ
  1. (thực vật học) giống cây mộc tặc

Từ đồng nghĩa