Etna

/'etnə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đèn cồn: Một loại đèn dùng trong phòng thí nghiệm, sử dụng cồn làm nhiên liệu để đốt nóng hoặc thực hiện các thí nghiệm nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chemist heated the solution using an etna. (Nhà hóa học đun nóng dung dịch bằng một chiếc đèn cồn.)
    • An etna is essential equipment in some school laboratories. (Đèn cồn thiết bị thiết yếu trong một số phòng thí nghiệm trường học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spirit lamp": Một thuật ngữ khác cùng chỉ "etna", nhấn mạnh việc sử dụng nhiên liệu cồn (spirit).
    • The etna, or spirit lamp, provides a clean flame for heating. (Đèn cồn cung cấp ngọn lửa sạch để đun nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bunsen burner: Đèn Bunsen. Một loại đèn thí nghiệm khác, phổ biến hơn, sử dụng khí gas thay vì cồn.
    • While a Bunsen burner uses gas, an etna uses alcohol. (Trong khi đèn Bunsen dùng khí gas, thì đèn cồn dùng cồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Alcohol burner: Đèn đốt cồn.
  • Spirit lamp: Đèn cồn.
Lưu ý
  • Từ "Etna" (viết hoa) tên riêng của một ngọn núi lửa nổi tiếng ở Sicily, Ý (Mount Etna). Nghĩa "đèn cồn" của từ "etna" (viết thường) hoàn toàn khác biệt ít phổ biến hơn. Trong ngữ cảnh phòng thí nghiệm, cần phân biệt rõ ràng.
danh từ /
  1. đèn cồn

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Etna"