Europeanise
/,juərə'pi:ənaiz/ Cách viết khác : (Europeanise) /,juərə'pi:ənaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Âu hóa: Làm cho một người, một nền văn hóa, một tổ chức hoặc một khu vực trở nên giống hoặc mang đặc điểm của châu Âu về phong tục, tư tưởng, cách thức hoặc tính cách.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The colonizers sought to europeanise the local population through language and religion. (Những kẻ thực dân tìm cách Âu hóa dân cư địa phương thông qua ngôn ngữ và tôn giáo.)
- Globalization has helped to europeanise business practices in many Asian countries. (Toàn cầu hóa đã góp phần Âu hóa các tập quán kinh doanh ở nhiều quốc gia châu Á.)
- Some argue that adopting these laws would europeanise our legal system. (Một số người cho rằng việc thông qua những luật này sẽ Âu hóa hệ thống pháp luật của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to europeanise oneself": Tự Âu hóa bản thân (chủ động tiếp nhận và áp dụng các đặc điểm, văn hóa châu Âu).
- During his studies abroad, he tried to europeanise himself by adopting local customs. (Trong thời gian du học, anh ấy đã cố gắng tự Âu hóa bản thân bằng cách tiếp nhận các phong tục địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Europeanisation (danh từ): Sự Âu hóa.
- The europeanisation of cuisine is evident in the popularity of bakeries. (Sự Âu hóa trong ẩm thực thể hiện rõ ở sự phổ biến của các tiệm bánh.)
Từ đồng nghĩa
- Westernise: Phương Tây hóa (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả ảnh hưởng từ châu Âu và Bắc Mỹ).
ngoại động từ
- âu hoá