Exilic

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thời kỳ lưu đày, đày ải: "Exilic" mô tả những liên quan đến giai đoạn bị buộc phải sống xa quê hương, đặc biệt với tư cách một hình phạt hoặc do hoàn cảnh bắt buộc.
    • Liên quan đến sự lưu vong: Từ này cũng có thể chỉ trạng thái hoặc cảm giác của một người hoặc một cộng đồng khi bị lưu đày.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The exilic period was a time of great hardship and cultural reflection for the people. (Thời kỳ lưu đày một giai đoạn khó khăn suy tư văn hóa lớn đối với người dân.)
    • He wrote exilic poetry filled with longing for his homeland. (Ông ấy đã viết những bài thơ lưu vong tràn đầy nỗi nhớ quê hương.)
    • The community preserved its traditions in exilic conditions. (Cộng đồng đã gìn giữ truyền thống của mình trong những điều kiện lưu đày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Exilic literature: Văn học lưu đày, chỉ các tác phẩm được sáng tác trong hoặc về thời kỳ lưu đày, thường thể hiện nỗi nhớ nhà sự mất mát.

    • The Book of Lamentations is considered a key piece of exilic literature. (Sách Ca Thương được coi một tác phẩm then chốt của văn học lưu đày.)
  • Exilic consciousness: Ý thức lưu đày, cảm giác hoặc tâm thế của những người sống xa quê hương, luôn cảm thấy mình người ngoài cuộc.

    • Many diaspora communities share a sense of exilic consciousness. (Nhiều cộng đồng hải ngoại chia sẻ một ý thức lưu đày.)
Biến thể từ gần giống
  • Exile (n): Sự lưu đày, tình trạng bị trục xuất khỏi quê hương; người bị lưu đày.

    • The poet lived in exile for twenty years. (Nhà thơ đã sống lưu vong trong hai mươi năm.)
  • Exile (v): Trục xuất, lưu đày (ai đó).

    • The king was exiled to a remote island. (Nhà vua bị lưu đày đến một hòn đảo xa xôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Banishment-related: Thuộc về sự trục xuất, lưu đày.
  • Diasporic: Thuộc về cộng đồng người sống xa quê hương (thường do tản cư, phân tán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "exilic". Các cụm từ thường liên quan đến danh từ gốc "exile".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "exilic".)

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới thời kỳ đày ải (đặc biệt thời kỳ khổ ải của Chúa Giêsu, được gọi là Babylonian Captivity-thời kỳ giam cầm ở Babylon, thời kỳ lưu đày ở Babylon)

Từ gần giống