Exodus

/'eksədəs/
danh từ
  1. sự rời đi, sự ra đi (của đám người di cư...)
  2. (kinh thánh) sự rời khỏi Ai-cập (của người Do-thái)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa