Ezechiel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Ê-xê-chi-ên: Một nhà tiên tri người Do Thái quan trọng sống vào thế kỷ thứ 6 trước Công nguyên. Ông bị lưu đày đến Babylon sau khi Jerusalem thất thủ năm 587 TCN và là tác giả của Sách Ê-xê-chi-ên trong Kinh Thánh Hebrew (Cựu Ước).
- Sách Ê-xê-chi-ên: Cuốn sách thứ 26 trong Kinh Thánh Cựu Ước, chứa đựng các lời tiên tri, thị kiến và thông điệp của tiên tri Ê-xê-chi-ên về sự phán xét, sự sụp đổ của Jerusalem và Giu-đa, cùng với lời hứa về sự phục hồi và đổi mới trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
Danh từ riêng (Chỉ nhà tiên tri):
- Ezechiel was among the captives taken to Babylon. (Ê-xê-chi-ên nằm trong số những người bị bắt làm tù binh đưa đến Babylon.)
- The prophet Ezechiel had many symbolic visions. (Nhà tiên tri Ê-xê-chi-ên đã có nhiều thị kiến mang tính biểu tượng.)
Danh từ riêng (Chỉ sách trong Kinh Thánh):
- We are studying the Book of Ezechiel in our theology class. (Chúng tôi đang nghiên cứu Sách Ê-xê-chi-ên trong lớp thần học.)
- A famous passage from Ezechiel describes a valley of dry bones. (Một đoạn nổi tiếng từ Sách Ê-xê-chi-ên mô tả một thung lũng đầy xương khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The vision of Ezechiel": Thường dùng để chỉ những thị kiến phức tạp và mang tính tiên tri được mô tả trong sách, đặc biệt là thị kiến về vinh quang của Đức Chúa Trời (Merkabah) hoặc thung lũng xương khô.
- The vision of Ezechiel has inspired much theological and artistic interpretation. (Thị kiến của Ê-xê-chi-ên đã truyền cảm hứng cho nhiều cách diễn giải thần học và nghệ thuật.)
"The prophecies of Ezechiel": Chỉ toàn bộ các lời tiên tri về sự phán xét và sự phục hưng được ghi lại trong sách.
- The prophecies of Ezechiel offer both warning and hope. (Những lời tiên tri của Ê-xê-chi-ên vừa mang lời cảnh báo vừa mang lại hy vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ezekiel: Đây là cách viết phổ biến và tiêu chuẩn hơn trong tiếng Anh hiện đại cho cùng một nhân vật và sách. "Ezechiel" là một dạng chính tả cổ hoặc biến thể.
- Sách Tiên tri Ê-xê-chi-ên: Cụm từ đầy đủ trong tiếng Việt để chỉ cuốn sách.
Từ đồng nghĩa
- Nhà tiên tri (The Prophet): Khi ngữ cảnh đã rõ ràng, "the prophet" có thể được dùng để chỉ Ê-xê-chi-ên.
- The prophet spoke of a new heart and a new spirit. (Nhà tiên tri đã nói về một trái tim mới và một tâm linh mới.)
- Sách Tiên tri (The Prophetic Book): Có thể dùng để chỉ Sách Ê-xê-chi-ên trong ngữ cảnh Kinh Thánh.
Thành ngữ liên quan
- Xương khô của Ê-xê-chi-ên (Ezechiel's dry bones): Thành ngữ bắt nguồn từ Sách Ê-xê-chi-ên chương 37, thường được dùng để ám chỉ một tình huống hoặc một nhóm người dường như đã mất hết hy vọng hoặc sức sống, nhưng vẫn có khả năng được hồi sinh.
- That old club was like Ezechiel's dry bones, but new members brought it back to life. (Câu lạc bộ cũ đó giống như những bộ xương khô của Ê-xê-chi-ên, nhưng các thành viên mới đã làm nó sống lại.)
Noun
- Cuốn kinh Cựu Ước chứa lời tiên tri của Ezekiel về sự sụp đổ của Jerusalem và Giu-đa và sự phục hồi của họ
- Một vị tiên tri Hebrew của thế kỷ thứ 6 trước Công nguyên người đã bị lưu đày đến Babylon trong năm 587 trước Công nguyên