February

/'februəri/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tháng Hai: "February" tên của tháng thứ hai trong năm theo lịch Gregory, tháng sau tháng Một (January) trước tháng Ba (March).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My birthday is in February. (Sinh nhật của tôi vào tháng Hai.)
    • February is the shortest month of the year. (Tháng Hai tháng ngắn nhất trong năm.)
    • We often have cold weather in February. (Chúng tôi thường thời tiết lạnh vào tháng Hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "February" trong ngữ cảnh lịch sử văn hóa: Tên tháng bắt nguồn từ tiếng Latinh "Februarius", liên quan đến lễ hội tẩy uế "Februa" của người La .

    • The origins of February are rooted in ancient Roman festivals. (Nguồn gốc của tháng Hai bắt nguồn từ các lễ hội La cổ đại.)
  • "Leap Day" trong February: Cứ bốn năm một lần, tháng Hai 29 ngày thay vì 28 ngày, gọi là năm nhuận.

    • In a leap year, February has 29 days. (Trong một năm nhuận, tháng Hai 29 ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Feb. (viết tắt): Dạng viết tắt thông dụng của "February".
    • The report is due on Feb. 28. (Báo cáo đến hạn vào ngày 28 tháng Hai.)
Từ đồng nghĩa
  • Second month: Tháng thứ hai (cách diễn đạt thứ tự, không phải tên riêng).
    • The second month of the year is often very cold. (Tháng thứ hai của năm thường rất lạnh.)
danh từ
  1. tháng hai

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "February"