Fixisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyết cố định: Một học thuyết trong sinh vật học, địa chất các ngành khoa học khác, cho rằng các loài sinh vật hoặc các đặc điểm địa lý, địa chấtcố định không thay đổi theo thời gian. đối lập với các thuyết về sự tiến hóa hay biến đổi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le fixisme était une théorie dominante avant les travaux de Darwin. (Thuyết cố địnhmột học thuyết thống trị trước những công trình của Darwin.)
    • En géologie, le fixisme s'oppose à la théorie de la dérive des continents. (Trong địa chất học, thuyết cố định đối lập với thuyết trôi dạt lục địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le débat entre fixisme et transformisme": Cuộc tranh luận giữa thuyết cố định thuyết biến hình (một thuật ngữ lịch sử chỉ thuyết tiến hóa).
    • Ce débat a marqué l'histoire des sciences au XIXe siècle. (Cuộc tranh luận này đã đánh dấu lịch sử khoa học vào thế kỷ XIX.)
Biến thể từ gần giống
  • Fixiste (adj, n): (thuộc) thuyết cố định; người theo thuyết cố định.

    • Une vision fixiste du monde. (Một cái nhìn theo thuyết cố định về thế giới.)
  • Fixité (n): Tính cố định, sự bất biến.

    • La fixité des espèces. (Tính cố định của các loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Immuabilité (n): Tính bất biến, không thay đổi (trong ngữ cảnh khoa học).
  • Stabilité (n): Sự ổn định, sự bền vững (nghĩa rộng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Évolutionnisme (n): Thuyết tiến hóa.
  • Transformisme (n): Thuyết biến hình (tiền thân của thuyết tiến hóa).
  • Mobilisme (n): Thuyết vận động (trong địa chất học, đối lập với thuyết cố định).
danh từ giống đực
  1. (sinh vật học, sinhhọc; địa lý, địa chất) thuyết cố định

Từ có nhắc đến "Fixisme"