Fortissimo
/fɔ:'tisimou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Cực mạnh: Trong âm nhạc, "fortissimo" là một thuật ngữ chỉ thị cách diễn tấu, yêu cầu chơi một đoạn nhạc với âm lượng rất mạnh, mạnh hơn cả "forte" (mạnh). Đây là ký hiệu động lực học (dynamics) trong bản nhạc.
Danh từ giống đực (không đổi):
- Đoạn cực mạnh: "fortissimo" cũng có thể được dùng như một danh từ để chỉ chính đoạn nhạc, phần nhạc được yêu cầu chơi cực mạnh trong một tác phẩm.
Ví dụ sử dụng
Phó từ (dùng như chỉ dẫn trong bản nhạc):
- Le passage suivant doit être joué fortissimo. (Đoạn tiếp theo phải được chơi cực mạnh.)
- Le compositeur a écrit "ff" pour indiquer fortissimo. (Nhà soạn nhạc đã viết "ff" để chỉ thị cực mạnh.)
Danh từ:
- Le fortissimo de la symphonie est très impressionnant. (Đoạn cực mạnh của bản giao hưởng rất ấn tượng.)
- Il a réussi le fortissimo avec beaucoup de puissance. (Anh ấy đã thể hiện thành công đoạn cực mạnh với rất nhiều sức mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fortississimo" (fff): Cực kỳ mạnh, mạnh hơn cả "fortissimo". Đây là một chỉ dẫn hiếm gặp hơn, yêu cầu âm lượng tối đa.
- La coda se termine par un fortississimo assourdissant. (Đoạn kết thúc bằng một âm thanh cực kỳ mạnh đến điếc tai.)
Biến thể và từ liên quan
- Forte (phó từ/adj): Mạnh. Là cấp độ yếu hơn "fortissimo".
- Piano (phó từ/adj): Nhẹ. Trái nghĩa với "forte" và "fortissimo".
- Crescendo (danh từ): Sự mạnh dần lên, thường dẫn đến một đoạn "fortissimo".
- Sforzando (phó từ): Nhấn mạnh đột ngột vào một nốt hoặc hợp âm, có thể xuất hiện trong đoạn "fortissimo".
Từ đồng nghĩa
- Très fort (phó từ cụm từ): Rất mạnh. (Cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ âm nhạc chính xác).
- Avec puissance (cụm từ): Với sức mạnh, uy lực.
Thành ngữ/Cụm từ liên quan
- Passer du piano au fortissimo: Chuyển từ chỗ nhẹ sang cực mạnh. Mô tả sự tương phản động lực học mạnh mẽ trong âm nhạc.
- L'orchestre est passé du piano au fortissimo en quelques mesures. (Dàn nhạc đã chuyển từ chỗ nhẹ sang cực mạnh chỉ trong vài ô nhịp.)
phó từ
- (âm nhạc) cực mạnh
danh từ giống đực không dổi
- (âm nhạc) đoạn cực mạnh