Friday

/'fraidi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thứ Sáu: Tên của ngày thứ sáu trong tuần, đứng sau thứ Năm trước thứ Bảy. Đây thường ngày làm việc cuối cùng trong tuần ở nhiều quốc gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We are going to the cinema this Friday. (Chúng tôi sẽ đi xem phim vào thứ Sáu tuần này.)
    • The meeting is scheduled for next Friday. (Cuộc họp được lên lịch vào thứ Sáu tuần tới.)
    • She always goes swimming on Fridays. ( ấy luôn đi bơi vào các ngày thứ Sáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thank God it's Friday" (TGIF): Một câu nói phổ biến thể hiện sự vui mừng tuần làm việc sắp kết thúc cuối tuần bắt đầu.

    • Everyone in the office said, "Thank God it's Friday!" (Mọi người trong văn phòng đều nói, "Ơn giời, cuối cùng cũng đến thứ Sáu!")
  • "Black Friday": Thứ Sáu ngay sau Lễ Tạ ơn ở Mỹ, đánh dấu sự bắt đầu mùa mua sắm Giáng sinh với nhiều đợt giảm giá lớn.

    • Many people shop online during Black Friday sales. (Nhiều người mua sắm trực tuyến trong các đợt giảm giá Black Friday.)
Biến thể từ gần giống
  • Fri. (viết tắt): Cách viết tắt thông dụng của "Friday".
    • The deadline is Fri., Nov 15. (Hạn chót Thứ Sáu, ngày 15 tháng 11.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên ngày. Có thể dùng cụm từ "the sixth day of the week" (ngày thứ sáu trong tuần) để giải thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb cụ thể nào với từ "Friday" với tư cách một danh từ chỉ ngày.
Thành ngữ liên quan
  • "Friday feeling": Cảm giác phấn khích, nhẹ nhõm vào ngày thứ Sáu khi biết cuối tuần sắp đến.

    • I've got that Friday feeling—I can't wait for the weekend! (Tôi đang cảm giác thứ Sáutôi không thể đợi đến cuối tuần!)
  • "Man Friday" (, ít dùng): Chỉ một người trợ lý trung thành hữu ích, xuất phát từ tên nhân vật trong tiểu thuyết "Robinson Crusoe".

    • He acted as a Man Friday to the project manager. (Anh ấy đóng vai trò trợ lý đắc lực cho quản lý dự án.)
danh từ
  1. ngày thứ sáu

Từ đồng nghĩa