Frisian

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Friesland: Chỉ những liên quan đến vùng Friesland (một khu vực lịch sử địa nằmbờ biển Biển Bắc, trải dài qua Lan, Đức Đan Mạch).
    • Thuộc về người Frisia: Chỉ những đặc điểm liên quan đến dân tộc, văn hóa hoặc nguồn gốc của người Frisia.
    • Thuộc về tiếng Frisia: Chỉ những liên quan đến ngôn ngữ Frisia.
  2. Danh từ:

    • Tiếng Frisia: Một ngôn ngữ thuộc nhóm Tây German, được nói bởi người Frisia. Đây ngôn ngữ họ hàng gần nhất với tiếng Anh.
    • Người Frisia: Một thành viên của dân tộc German sinh sống chủ yếuvùng Friesland.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Frisian landscape is known for its wide skies and flat terrain. (Cảnh quan Frisian nổi tiếng với bầu trời rộng địa hình bằng phẳng.)
    • She studies Frisian history and culture. ( ấy nghiên cứu lịch sử văn hóa Frisian.)
  • Danh từ:

    • Frisian is considered the closest living relative to the English language. (Tiếng Frisian được coi ngôn ngữ còn tồn tại họ hàng gần nhất với tiếng Anh.)
    • The Frisians have a long tradition of seafaring. (Người Frisia truyền thống đi biển lâu đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frisian Islands": Quần đảo Frisia, một chuỗi các đảo nằmBiển Bắc, chạy dọc theo bờ biển của Lan, Đức Đan Mạch.

    • We went sailing around the Frisian Islands. (Chúng tôi đã đi thuyền quanh quần đảo Frisian.)
  • "Old Frisian": Tiếng Frisia Cổ, giai đoạn lịch sử sớm nhất của ngôn ngữ này, được ghi chép từ khoảng thế kỷ 13.

    • Old Frisian shares many similarities with Old English. (Tiếng Frisia Cổ nhiều điểm tương đồng với tiếng Anh Cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Friesland (Danh từ riêng): Tên của vùng lãnh thổ, quê hương của người Frisia.
  • Frisia (Danh từ riêng): Tên gọi lịch sử văn hóa cho vùng đất của người Frisia.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp chính xác. Từ này chủ yếu một danh từ riêng tính từ dẫn xuất, chỉ một dân tộc, ngôn ngữ vùng đất cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh sử dụng từ "Frisian" một cách độc lập.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới con người, văn hóa, hay ngôn ngữ của Friesland hay Frisia (một vùng của Đức)
Noun
  1. ngôn ngữ Tây Đức được sử dụng ở Friesland
  2. người dân bản địa hay dân cư trú ở Friesland

Từ đồng nghĩa