Gạo chợ nước sông, củi đồng trầu miếng
Direct English translation
Market rice, river water, field firewood, betel pieces.
Equivalent English version
To live from hand to mouth
Giải thích tiếng Việt
Chỉ cảnh sống nghèo khó, bấp bênh, mọi thứ thiết yếu đều phải mua ngoài chợ, lấy tạm từ sông hay kiếm nhặt từng chút như củi, miếng trầu nên không có gì dư dật. Biến thể này mở rộng hình ảnh để nhấn mạnh sự chật vật trong sinh hoạt hằng ngày.
English explanation
Refers to a poor, precarious life in which even basic daily necessities must be bought, fetched, or gathered bit by bit. This variant broadens the image to stress hardship in every aspect of everyday living.