Gambian
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến, hoặc có đặc điểm của nước Cộng hòa Gambia (ở Tây Phi) hoặc người dân của nước này. Từ này mô tả nguồn gốc, đặc trưng văn hóa, địa lý hoặc quốc tịch liên quan đến Gambia.
Danh từ:
- Một người dân của Gambia. Từ này chỉ một cá nhân có quốc tịch hoặc nguồn gốc từ Gambia.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Gambian flag features red, blue, green, and white. (Lá cờ Gambia có màu đỏ, xanh dương, xanh lá và trắng.)
- She enjoys listening to traditional Gambian music. (Cô ấy thích nghe nhạc truyền thống Gambia.)
Danh từ:
- He is a Gambian who now lives abroad. (Anh ấy là một người Gambia hiện đang sống ở nước ngoài.)
- The Gambians I met were very friendly. (Những người Gambia tôi gặp rất thân thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gambian-born": (Tính từ) Được sinh ra tại Gambia.
- The Gambian-born author writes about her homeland. (Nữ tác giả sinh ra tại Gambia viết về quê hương của bà.)
"of Gambian descent": (Cụm danh từ) Có nguồn gốc, tổ tiên là người Gambia.
- She is a British citizen of Gambian descent. (Cô ấy là công dân Anh có nguồn gốc Gambia.)
Biến thể và từ gần giống
- Gambia (Danh từ riêng): Tên quốc gia ở Tây Phi, tên đầy đủ là Cộng hòa Gambia.
- Gambian English (Danh từ): Biến thể tiếng Anh được sử dụng ở Gambia.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Có thể diễn đạt bằng cụm từ "of Gambia" (của Gambia).
- Danh từ: Có thể dùng cụm từ "a citizen of Gambia" (một công dân của Gambia) hoặc "a native of Gambia" (một người bản địa Gambia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "Gambian".
Adjective
- thuộc, liên quan tới, có đặc điểm của nước cộng hòa Gambia (ở Tây Phi), hay người dân của nước này
Noun
- người dân Gambia