Garibaldi
/,gæri'bɔ:ldi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo bờ lu: Một loại áo cánh rộng, cổ cao, tay dài, thường được làm từ vải flannel đỏ, ban đầu được lấy cảm hứng từ áo sơ mi của những người lính theo Giuseppe Garibaldi. Ngày nay, nó có thể chỉ một kiểu áo cánh phụ nữ hoặc trẻ em.
- Bánh nhân nho khô: Một loại bánh ngọt có nhân nho khô.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (áo):
- She wore a bright red garibaldi over her dress. (Cô ấy mặc một chiếc áo bờ lu màu đỏ tươi bên ngoài váy.)
- The children's garibaldi blouses were popular in the 19th century. (Những chiếc áo bờ lu cho trẻ em đã phổ biến vào thế kỷ 19.)
Danh từ (bánh):
- We had tea with garibaldi biscuits. (Chúng tôi uống trà với bánh garibaldi.)
- The garibaldi is a simple biscuit filled with currants. (Bánh garibaldi là một loại bánh quy đơn giản có nhân nho khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Garibaldi (viết hoa): Tên riêng của Giuseppe Garibaldi, một nhà yêu nước và anh hùng quân sự người Ý, người có lực lượng mặc áo sơ mi đỏ đặc trưng.
- The red shirts worn by Garibaldi's volunteers became an iconic symbol. (Những chiếc áo sơ mi đỏ mà các tình nguyện viên của Garibaldi mặc đã trở thành một biểu tượng mang tính biểu tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Garibaldi biscuit (n): Bánh quy garibaldi, một loại bánh quy giòn mỏng có nhân nho khô, còn được gọi là "squashed fly biscuit" ở Anh.
- Garibaldi fish (n): Một loài cá biển nhỏ màu cam sáng (tên khoa học ), được đặt tên theo màu áo của Garibaldi.
Từ đồng nghĩa
- Blouse (n): Áo cánh (nghĩa chung cho áo).
- Fruit biscuit (n): Bánh quy trái cây (cho nghĩa bánh).
Thành ngữ liên quan
- In the style of Garibaldi: Theo phong cách của Garibaldi, thường để chỉ kiểu dáng quần áo lấy cảm hứng từ trang phục của ông hoặc phong cách quân sự đơn giản, thiết thực.
- The jacket was designed in the style of Garibaldi. (Chiếc áo khoác được thiết kế theo phong cách của Garibaldi.)
danh từ
- áo bờ lu (của đàn bà hoặc trẻ con)
- bánh nhân nho khô