Genoese

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc mang đặc điểm của thành phố Genoa (Ý) hoặc người dân của : Dùng để mô tả nguồn gốc, đặc trưng văn hóa, lịch sử hoặc địa của Genoa.
  2. Danh từ:

    • Người bản xứ hoặc cư dân của thành phố Genoa: Chỉ mộtnhân sinh sống tại hoặc nguồn gốc từ thành phố Genoa, Ý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Genoese dialect has its own unique characteristics. (Tiếng địa phương Genoa những đặc điểm riêng biệt.)
    • We admired the beautiful Genoese architecture in the old port. (Chúng tôi ngưỡng mộ kiến trúc Genoa tuyệt đẹpbến cảng cổ.)
  • Danh từ:

    • Christopher Columbus was a famous Genoese. (Christopher Columbus một người Genoa nổi tiếng.)
    • The Genoese are known for their maritime history. (Người Genoa được biết đến với lịch sử hàng hải của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Genoese" trong bối cảnh lịch sử: Thường dùng để chỉ các thương nhân, thủy thủ, hoặc các nhân vật lịch sử ảnh hưởng từ Cộng hòa Hàng hải Genoa.
    • Genoese merchants established trade networks across the Mediterranean. (Các thương nhân Genoa đã thiết lập mạng lưới buôn bán khắp Địa Trung Hải.)
Biến thể từ gần giống
  • Genoa (n): Tên thành phố tỉnh ở Ý, nguồn gốc của từ "Genoese".
  • Ligurian (adj/n): Thuộc về vùng Liguria (nơi Genoa tọa lạc) hoặc người dân vùng này. "Genoese" một trường hợp cụ thể của "Ligurian".
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Ligurian (khi nói đến vùng), của Genoa.
  • Danh từ: Người Genoa, cư dân Genoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "Genoese" đây tính từ/danh từ riêng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "Genoese".)

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hoặc đặc điểm của thành phố Genoa (thuộc Ý) hay cư dân của
Noun
  1. dân bản xứ, hay người dân ở Genoa

Từ đồng nghĩa