Gigantisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chứng khổng lồ: Một rối loạn y học hoặc sinh lý học, thường do sự sản xuất quá mức hormone tăng trưởng (GH) từ tuyến yên, dẫn đến sự phát triển quá mức và bất thường về chiều cao và kích thước cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le gigantisme est une maladie rare. (Chứng khổng lồ là một căn bệnh hiếm gặp.)
- Les causes du gigantisme sont souvent liées à une tumeur bénigne de l'hypophyse. (Nguyên nhân của chứng khổng lồ thường liên quan đến một khối u lành tính ở tuyến yên.)
- Certaines personnes atteintes de gigantisme deviennent très célèbres. (Một số người mắc chứng khổng lồ trở nên rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gigantisme hypophysaire": chứng khổng lồ do tuyến yên.
- Le traitement du gigantisme hypophysaire peut nécessiter une intervention chirurgicale. (Việc điều trị chứng khổng lồ do tuyến yên có thể cần đến can thiệp phẫu thuật.)
"gigantisme cérébral": chứng khổng lồ não (một rối loạn phát triển thần kinh hiếm gặp).
- Le gigantisme cérébral se caractérise par une croissance excessive du cerveau. (Chứng khổng lồ não đặc trưng bởi sự phát triển quá mức của não bộ.)
Biến thể và từ gần giống
Gigantesque (tính từ): khổng lồ, vĩ đại (dùng để mô tả kích thước, quy mô rất lớn).
- Une statue gigantesque. (Một bức tượng khổng lồ.)
Géant/Géante (danh từ/ tính từ): người khổng lồ/ to lớn, vĩ đại.
- Un géant de la littérature. (Một người khổng lồ/ vĩ đại trong nền văn học.)
Từ đồng nghĩa
- Macrosomie (danh từ giống cái): chứng to lớn, tăng kích thước cơ thể (thường dùng trong y học, có thể chỉ chung tình trạng phát triển quá mức).
- Hypertrophie (danh từ giống cái): sự phì đại, tăng kích thước bất thường của một cơ quan hoặc mô.
Từ trái nghĩa
- Nanisme (danh từ giống đực): chứng lùn, tầm vóc nhỏ bé bất thường.
- Le nanisme est l'opposé du gigantisme. (Chứng lùn là mặt đối lập của chứng khổng lồ.)
Các cụm từ liên quan
Souffrir de gigantisme: mắc chứng khổng lồ.
- Il souffre de gigantisme depuis son enfance. (Anh ấy mắc chứng khổng lồ từ thời thơ ấu.)
Cas de gigantisme: trường hợp mắc chứng khổng lồ.
- Les cas de gigantisme sont extrêmement rares. (Các trường hợp mắc chứng khổng lồ cực kỳ hiếm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "gigantisme". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học và khoa học.)
danh từ giống đực
- (sinh vật học; sinh lý học) chứng khổng lồ