Goldsmith

/'gouldsmiθ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ kim hoàn, thợ vàng: Một nghệ nhân hoặc thợ thủ công chuyên chế tác, chạm khắc, sửa chữa đánh bóng các đồ vật bằng vàng, chẳng hạn như trang sức, đồ trang trí hoặc các vật phẩm giá trị khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The goldsmith carefully crafted a beautiful necklace. (Người thợ vàng tỉ mỉ chế tác một chiếc vòng cổ đẹp.)
    • We took the broken ring to a skilled goldsmith for repair. (Chúng tôi mang chiếc nhẫn bị hỏng đến một thợ vàng lành nghề để sửa chữa.)
    • In ancient times, a goldsmith was a highly respected artisan. (Thời xưa, thợ kim hoàn một nghệ nhân được kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master goldsmith": bậc thầy thợ vàng, chỉ người thợ tay nghề rất cao nhiều kinh nghiệm.

    • The intricate design was the work of a master goldsmith. (Họa tiết tinh xảo đó tác phẩm của một bậc thầy thợ vàng.)
  • "Goldsmith's shop" hoặc "goldsmith's": tiệm/cửa hàng của thợ vàng.

    • There is a famous goldsmith's in the old quarter of the city. ( một tiệm vàng nổi tiếngkhu phố cổ của thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Goldsmithing (danh từ): nghề kim hoàn, nghề làm vàng bạc.

    • He studied goldsmithing for five years. (Anh ấy đã học nghề kim hoàn trong năm năm.)
  • Silversmith (danh từ): thợ bạc, nghệ nhân chuyên làm đồ bằng bạc.

Từ đồng nghĩa
  • Jeweler (Mỹ) / Jeweller (Anh): thợ kim hoàn, người buôn bán trang sức (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả việc bán hàng, không chỉ chế tác).
  • Goldsmithery (danh từ, ít dùng): nghề làm đồ vàng.
Lưu ý
  • Goldsmith (viết hoa): Khi viết hoa, "Goldsmith" thường họ của người, dụ như nhà văn người Ireland Oliver Goldsmith. Trong ngữ cảnh này, không còn mang nghĩa "thợ vàng".
danh từ
  1. thợ vàng

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "Goldsmith"