Goodman

/'gudmæn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (từ cổ, nghĩa cổ):
    • Chủ nhà, chủ gia đình: Một cách xưng hô hoặc danh xưng dùng để chỉ người đàn ông đứng đầu một hộ gia đình.
    • Người chồng: Một cách gọi đối với người chồng trong một gia đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The goodman of the house welcomed the travelers. (Chủ nhà đã chào đón những người lữ khách.)
    • She awaited the return of her goodman from the fields. ( ấy chờ đợi người chồng của mình trở về từ cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Goodman" thường xuất hiện trong văn học, sử liệu, hoặc các bối cảnh mô phỏng ngôn ngữ cổ để tạo không khí thời xưa.
    • "Pray, tell the goodman that his presence is requested." ("Xin hãy nói với ông chủ rằng sự có mặt của ông ấy được yêu cầu.")
Biến thể từ gần giống
  • Goodwife (n, từ cổ): Nữ chủ nhà, người vợ. Đây từ tương ứng dành cho phụ nữ, thường được dùng cùng với goodman.
    • The goodman and goodwife worked together on the farm. (Ông chủ bà chủ cùng nhau làm việc trên nông trại.)
Lưu ý
  • "Goodman" một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh ngày nay, người ta sử dụng các từ như husband (chồng), homeowner (chủ nhà), hoặc head of the household (chủ hộ).
  • Không nên nhầm lẫn từ này với tên riêng Goodman (một họ phổ biến) hoặc nhạc jazz Benny Goodman.
danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) chủ nhà, chủ gia đình; người chồng

Từ đồng nghĩa