Greek Orthodox

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc đặc điểm của Chính Thống giáo Đông phương (Giáo hội Chính thống Hy Lạp): Chỉ những liên quan đến truyền thống, nghi lễ, giáo hoặc cấu của Giáo hội Chính thống phương Đông, đặc biệt nhánh Hy Lạp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She attends a Greek Orthodox church every Sunday. ( ấy tham dự một nhà thờ Chính thống Hy Lạp mỗi Chủ nhật.)
    • The Greek Orthodox Easter is often celebrated on a different date than the Western Easter. (Lễ Phục sinh của Chính thống giáo Hy Lạp thường được tổ chức vào một ngày khác với Lễ Phục sinh phương Tây.)
    • He follows the Greek Orthodox faith. (Anh ấy theo đức tin Chính thống Hy Lạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Greek Orthodox Church": Giáo hội Chính thống Hy Lạp. Đây một nhánh chính của đốc giáo Chính thống phương Đông, với trung tâm lịch sử tinh thần tại Constantinople (Istanbul ngày nay).

    • The Greek Orthodox Church has a rich liturgical tradition. (Giáo hội Chính thống Hy Lạp một truyền thống phụng vụ phong phú.)
  • "Greek Orthodox Patriarchate": Tòa Thượng phụ Chính thống Hy Lạp. Chỉ cấu lãnh đạo tối cao của Giáo hội Chính thống Hy Lạp tại một khu vực cụ thể.

    • The Greek Orthodox Patriarchate of Alexandria is one of the ancient sees. (Tòa Thượng phụ Chính thống Hy Lạp của Alexandria một trong những giáo khu cổ xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Orthodox (adj): Chính thống. Một thuật ngữ rộng hơn, có thể chỉ các giáo hội Chính thống phương Đông nói chung hoặc sự tuân thủ nghiêm ngặt các giáo truyền thống.

    • He is a member of the Orthodox community. (Anh ấy một thành viên của cộng đồng Chính thống giáo.)
  • Eastern Orthodox (adj): Chính thống Đông phương. Thuật ngữ bao quát hơn, chỉ toàn bộ cộng đồng các giáo hội Chính thống nguồn gốc từ Đế chế Byzantine.

    • Eastern Orthodox theology has its own distinct characteristics. (Thần học Chính thống Đông phương những đặc điểm riêng biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Eastern Orthodox: Chính thống Đông phương (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các giáo hội Chính thống không phải Hy Lạp).
  • Byzantine: (Trong bối cảnh tôn giáo) thuộc về truyền thống Đông La /Byzantine, thường liên quan đến Chính thống giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này như một thành phần.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hoặc đặc điểm của chính thống giáo Đông phương