Guinean

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc đặc điểm của Guinea hoặc người dân của nước này: "Guinean" được dùng để mô tả mọi thứ nguồn gốc, liên quan đến đất nước Guinea hoặc công dân của .
  2. Danh từ:

    • Người dân bản địa hoặc cư dân sống ở Guinea: "Guinean" chỉ một người quốc tịch Guinea hoặc sinh sống tại đất nước này.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Guinean embassy issued a statement. (Đại sứ quán Guinea đã ra một tuyên bố.)
    • She is studying Guinean culture and history. ( ấy đang nghiên cứu văn hóa lịch sử Guinea.)
  • Danh từ:

    • He is a Guinean who works as a diplomat. (Anh ấy một người Guinea làm việc với tư cách nhà ngoại giao.)
    • The Guineans celebrated their Independence Day. (Những người Guinea đã kỷ niệm Ngày Độc lập của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Guinean" có thể được dùng trong các văn bản chính thức, học thuật hoặc báo chí để chỉ quốc tịch hoặc nguồn gốc một cách chính xác.
    • The agreement strengthens Guinean sovereignty. (Thỏa thuận này củng cố chủ quyền của Guinea.)
Biến thể từ gần giống
  • Guinea (Danh từ riêng): Tên quốc giaTây Phi.
  • Guinea-Bissauan (Tính từ/Danh từ): Thuộc về hoặc là công dân của nước Guinea-Bissau láng giềng.
  • Equatorial Guinean (Tính từ/Danh từ): Thuộc về hoặc là công dân của nước Guinea Xích Đạo.
Từ đồng nghĩa
  • Of Guinea: Của Guinea (cách diễn đạt mô tả tương đương cho tính từ).
  • Citizen of Guinea: Công dân Guinea (cách diễn đạt mô tả tương đương cho danh từ).
Lưu ý
  • Từ này viết hoa chữ cái đầu ("G") bắt nguồn từ tên riêng của một quốc gia.
  • Cần phân biệt với "guinea" (viết thường), một đồng tiền của Anh hoặc một loài chim.
Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hay đặc điểm của Guinea hay người dân của nước này
Noun
  1. người dân bản địa hay cư dân sống ở Guinea

Từ đồng nghĩa