Guinean
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến, hoặc có đặc điểm của Guinea hoặc người dân của nước này: "Guinean" được dùng để mô tả mọi thứ có nguồn gốc, liên quan đến đất nước Guinea hoặc công dân của nó.
Danh từ:
- Người dân bản địa hoặc cư dân sống ở Guinea: "Guinean" chỉ một người có quốc tịch Guinea hoặc sinh sống tại đất nước này.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Guinean embassy issued a statement. (Đại sứ quán Guinea đã ra một tuyên bố.)
- She is studying Guinean culture and history. (Cô ấy đang nghiên cứu văn hóa và lịch sử Guinea.)
Danh từ:
- He is a Guinean who works as a diplomat. (Anh ấy là một người Guinea làm việc với tư cách nhà ngoại giao.)
- The Guineans celebrated their Independence Day. (Những người Guinea đã kỷ niệm Ngày Độc lập của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Guinean" có thể được dùng trong các văn bản chính thức, học thuật hoặc báo chí để chỉ quốc tịch hoặc nguồn gốc một cách chính xác.
- The agreement strengthens Guinean sovereignty. (Thỏa thuận này củng cố chủ quyền của Guinea.)
Biến thể và từ gần giống
- Guinea (Danh từ riêng): Tên quốc gia ở Tây Phi.
- Guinea-Bissauan (Tính từ/Danh từ): Thuộc về hoặc là công dân của nước Guinea-Bissau láng giềng.
- Equatorial Guinean (Tính từ/Danh từ): Thuộc về hoặc là công dân của nước Guinea Xích Đạo.
Từ đồng nghĩa
- Of Guinea: Của Guinea (cách diễn đạt mô tả tương đương cho tính từ).
- Citizen of Guinea: Công dân Guinea (cách diễn đạt mô tả tương đương cho danh từ).
Lưu ý
- Từ này viết hoa chữ cái đầu ("G") vì bắt nguồn từ tên riêng của một quốc gia.
- Cần phân biệt với "guinea" (viết thường), là một đồng tiền cũ của Anh hoặc một loài chim.
Adjective
- thuộc, liên quan tới, hay có đặc điểm của Guinea hay người dân của nước này
Noun
- người dân bản địa hay cư dân sống ở Guinea