Hàng Châu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một thành phố: "Hàng Châu" là tên một thành phố lớn, hiện là thủ phủ của tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc.
- Tên một đơn vị hành chính lịch sử: Trong lịch sử, "Hàng Châu" từng là tên của một phủ (một đơn vị hành chính cấp tỉnh hoặc cấp dưới tỉnh thời phong kiến).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Hàng Châu nổi tiếng với cảnh đẹp Tây Hồ. (Hàng Châu nổi tiếng với cảnh đẹp Tây Hồ.)
- Chúng tôi dự định đi du lịch Hàng Châu vào mùa thu. (Chúng tôi dự định đi du lịch Hàng Châu vào mùa thu.)
- Trong sử sách có ghi chép về phủ Hàng Châu xưa. (Trong sử sách có ghi chép về phủ Hàng Châu xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Kinh đô của lụa": Một biệt danh nổi tiếng của thành phố Hàng Châu, do nơi đây từng là trung tâm sản xuất và buôn bán lụa tơ tằm nổi tiếng.
- Hàng Châu từng được mệnh danh là kinh đô của lụa. (Hàng Châu từng được mệnh danh là kinh đô của lụa.)
"Thiên đường hạ giới": Thành ngữ ca ngợi vẻ đẹp tự nhiên và văn hóa phồn thịnh của Hàng Châu.
- Người xưa có câu: "Trên có thiên đàng, dưới có Tô Hàng", ý chỉ Tô Châu và Hàng Châu đẹp như chốn bồng lai. (Người xưa có câu: "Trên có thiên đàng, dưới có Tô Hàng", ý chỉ Tô Châu và Hàng Châu đẹp như chốn bồng lai.)
Biến thể và từ liên quan
- Tô Châu (Danh từ riêng): Tên một thành phố nổi tiếng khác của tỉnh Giang Tô, Trung Quốc, thường được nhắc đến cùng Hàng Châu trong câu thành ngữ.
- Chiết Giang (Danh từ riêng): Tên tỉnh mà Hàng Châu là thủ phủ.
- Tây Hồ (Danh từ riêng): Tên một hồ nước ngọt nổi tiếng, là biểu tượng cảnh quan chính của thành phố Hàng Châu.
Từ đồng nghĩa
- Thành phố Hàng Châu: Cách gọi đầy đủ hơn.
- Phủ Hàng Châu: Cách gọi trong bối cảnh lịch sử.
Thành ngữ liên quan
- "Trên có thiên đàng, dưới có Tô Hàng": Thành ngữ cổ ca ngợi vẻ đẹp của hai thành phố Tô Châu và Hàng Châu, ví chúng như thiên đường trên mặt đất.
- Vẻ đẹp của Hàng Châu khiến nó xứng đáng với câu "dưới có Tô Hàng". (Vẻ đẹp của Hàng Châu khiến nó xứng đáng với câu "dưới có Tô Hàng".)
- Tên phủ, nay là thủ phủ tỉnh Chiết Giang