Hương đảng, tiểu triều đình
Direct English translation
The village council, a small court.
Equivalent English version
A big fish in a small pond
Giải thích tiếng Việt
Chỉ bộ máy chức sắc, quan viên ở làng xã thời trước hoạt động như một triều đình thu nhỏ, có nhiều quyền hành và dễ lộng quyền trong phạm vi địa phương. Dùng để nói về tình trạng cường hào, tự trị ở làng xã mà quyền lực trung ương khó kiểm soát.
English explanation
Refers to the old village elite and officials functioning like a miniature royal court, wielding considerable local power and often abusing it. It is used to describe entrenched local authority that central power could hardly restrain.