Hấp ha hấp háy, như con hát nháy quan viên

Direct English translation

Flustered and fluttering, like a singer winking at the officials.

Giải thích tiếng Việt
Chỉ dáng vẻ lúng túng, hấp tấp nhưng lại cố làm ra vẻ đưa đẩy, làm duyên để lấy lòng người khác. Thường dùng để chê cách ứng xử thiếu tự nhiên, kém đứng đắn.
English explanation
Refers to someone who is awkward and flustered yet tries to act coy or flirtatious to curry favor. It is used critically for behavior that seems affected, undignified, or insincere.