Hầu Loan phụng

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động hầu hạ, phụng dưỡng: "Hầu Loan phụng" một cụm từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ việc hầu cận, phụng thờ một cách tôn kính cẩn trọng, thường trong bối cảnh tín ngưỡng hoặc lễ nghi.
    • Sự thờ cúng, tế tự: Cụm từ này đặc biệt liên quan đến nghi thức thờ cúng, thể hiện lòng thành kính sự phụng sự đối với thần linh, tổ tiên hoặc một biểu tượng tâm linh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trên bài vị khắc dòng chữ "Hầu Loan phụng", thể hiện sự thành kính của người lập. (On the ancestral tablet is engraved the phrase "Hầu Loan phụng", showing the reverence of the founder.)
    • Nghi lễ "Hầu Loan phụng" được tiến hành một cách trang nghiêm cẩn trọng. (The "Hầu Loan phụng" ritual is conducted solemnly and meticulously.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hầu Loan phụng" trong văn bia, bài vị: Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn tự cổ, khắc trên bia đá, bài vị hoặc hoành phi trong đền, miếu, nhà thờ họ để ghi lại công đức của người lập hoặc thể hiện mục đích thờ cúng.
    • Dòng chữ "Hầu Loan phụng" trên bài vị cho thấy đây nơi thờ tự do Hầu Loan thiết lập. (The inscription "Hầu Loan phụng" on the tablet indicates that this is a place of worship established by Hầu Loan.)
Biến thể từ gần giống
  • Hầu (động từ): Hầu hạ, phục vụ bên cạnh.
  • Phụng (động từ): Kính cẩn dâng lên, phụng thờ.
  • Phụng sự (động từ): Phục vụ, hiến dâng.
  • Thờ phụng (động từ): Thờ cúng một cách tôn kính.
Từ đồng nghĩa
  • Thờ cúng: Thực hành các nghi lễ để tỏ lòng tôn kính với thần linh, tổ tiên.
  • Phụng thờ: Kính cẩn thờ phụng.
  • Cung kính: Hết lòng tôn trọng kính trọng.
Lưu ý về sử dụng
  • "Hầu Loan phụng" một cụm từ cố định, mang tính văn ngôn nghi lễ cao, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản, di tích lịch sử hoặc ngữ cảnh nghi thức trang trọng. ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong cụm từ này, "Hầu Loan" thường danh từ riêng chỉ tên người ( dụ: một vị quan hoặc người công), "phụng" động từ chỉ hành động. Cụm từ có nghĩa là "(Người tên) Hầu Loan kính cẩn phụng thờ".
  1. Hầu Loan thờ cúng. Chữ đề trên bài vị Kỷ do Hầu Loan lập lên