Hộ, hôn, điền, thổ, vạn cổ chi thù
Direct English translation
House, marriage, fields, land — enmities of ten thousand ages.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ những tranh chấp liên quan đến nhà cửa, hôn nhân, ruộng vườn, đất đai thường rất dễ gây oán hận sâu nặng, kéo dài lâu đời. Dùng để nói tính chất nghiêm trọng, dai dẳng của các mối xích mích về quyền lợi và quan hệ gia đình.
English explanation
Disputes over housing, marriage, farmland, and land are likely to create deep resentment that can last for generations. It is used to stress how serious and long-lasting conflicts over property and family ties can be.