Haitian

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Haiti: Chỉ những nguồn gốc, liên quan đến, hoặc mang đặc điểm của quốc gia Haiti, văn hóa Haiti, hoặc người dân Haiti.
    • Của người Haiti: Mô tả những đặc điểm thuộc về cộng đồng người Haiti.
  2. Danh từ:

    • Người Haiti: Chỉ một công dân hoặc người nguồn gốc từ quốc gia Haiti.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She is studying Haitian history and art. ( ấy đang nghiên cứu lịch sử nghệ thuật Haiti.)
    • The Haitian community in the city celebrates its independence day every year. (Cộng đồng người Haiti trong thành phố tổ chức kỷ niệm ngày độc lập của họ hàng năm.)
  • Danh từ:

    • Many Haitians speak both Haitian Creole and French. (Nhiều người Haiti nói cả tiếng Creole Haiti tiếng Pháp.)
    • He is a Haitian who moved abroad for work. (Anh ấy một người Haiti đã chuyển ra nước ngoài làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Haitian diaspora": Cộng đồng người Haiti sống bên ngoài Haiti.

    • The Haitian diaspora plays a key role in sending remittances back home. (Cộng đồng người Haitihải ngoại đóng vai trò then chốt trong việc gửi kiều hối về nước.)
  • "Haitian Revolution": Cuộc Cách mạng Haiti (1791-1804), sự kiện lịch sử dẫn đến nền độc lập của Haiti.

    • The Haitian Revolution was the first successful slave revolt in the Americas. (Cuộc Cách mạng Haiti cuộc nổi dậy của nô lệ thành công đầu tiênchâu Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Haiti (Danh từ riêng): Tên quốc giavùng Caribê.
  • Haitian Creole (Danh từ): Ngôn ngữ Creole dựa trên tiếng Pháp, ngôn ngữ chính thức của Haiti cùng với tiếng Pháp.
    • Learning Haitian Creole helps in communicating with locals. (Học tiếng Creole Haiti giúp giao tiếp với người dân địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Of Haiti: Của Haiti (dùng như tính từ).
  • Haitian national: Công dân Haiti (dùng như danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ từ "Haitian" đây một tính từ/danh từ chỉ quốc tịch.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh được xây dựng xung quanh từ "Haitian".)

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hoặc đặc điểm của Haiti (một quốc gia nằmvùng biển Caribê), hay người dân của nước này
Noun
  1. người dân bản địa, hay cư dân của Haiti

Từ đồng nghĩa