Hay ăn miếng ngon, chồng con trả người

Direct English translation

Fond of eating tasty morsels, one gives back her husband and children to others.

Giải thích tiếng Việt
Chỉ người phụ nữ quá ham ăn ngon, chỉ biết hưởng thụ không nghĩ đến chồng con, dễ gây hại cho gia đình; từ "hay ăn" nhấn mạnh thói quen, tính nết hơn một hành vi nhất thời. Câu cũng gắn với quan niệm dân gian về việc phụ nữ sau sinh ăn uống không kiêng khem có thể ảnh hưởng xấu đến con.
English explanation
Refers to a woman habitually fond of fine food and self-indulgence, without regard for her husband and children, thus bringing harm to the family. It also reflects an old folk belief that improper eating after childbirth could adversely affect the child.