Hebraic

/hi:'breiik/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) người -brơ (Do Thái cổ): Chỉ những liên quan đến dân tộc -brơ cổ đại, tổ tiên của người Do Thái hiện đại.
    • (Thuộc về) tiếng -brơ: Chỉ những liên quan đến ngôn ngữ -brơ cổ điển, ngôn ngữ của Kinh thánh Hebrew.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The archaeological findings shed light on Hebraic traditions. (Những phát hiện khảo cổ làm sáng tỏ các truyền thống -brơ.)
    • He is studying Hebraic grammar and script. (Anh ấy đang nghiên cứu ngữ pháp chữ viết -brơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong học thuật: Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật, lịch sử, tôn giáo hoặc ngôn ngữ học để phân biệt với các khái niệm "Hebrew" hiện đại.
    • The text shows strong Hebraic influences in its literary style. (Văn bản cho thấy ảnh hưởng -brơ mạnh mẽ trong phong cách văn học của .)
Biến thể từ gần giống
  • Hebraical (adj): Một biến thể tính từ khác của "Hebraic", cùng nghĩa.
  • Hebraist (n): Nhà nghiên cứu chuyên về văn hóa, lịch sử hoặc ngôn ngữ -brơ.
  • Hebrew (adj/n): (Thuộc về) người Do Thái hoặc tiếng Hebrew (có thể chỉ cổ điển hoặc hiện đại). "Hebraic" thường thiên về cổ điển hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Hebrew (trong ngữ cảnh cổ điển): (thuộc) người -brơ, (thuộc) tiếng -brơ.
  • Israelite (adj, trong ngữ cảnh lịch sử): (thuộc) người Israel cổ đại.
Lưu ý
  • Từ "Hebraic" chủ yếu đề cập đến các khía cạnh cổ điển, lịch sử hoặc Kinh thánh, trong khi "Hebrew" phạm vi sử dụng rộng hơn, bao gồm cả ngôn ngữ văn hóa hiện đại.
tính từ
  1. (thuộc) -brơ

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Hebraic"