Hebraism

/'hi:breiizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đặc tính, phong cách hoặc tập quán của người Do Thái (-brơ): Chỉ những đặc điểm văn hóa, tư tưởng hoặc hành vi đặc trưng của người Do Thái.
    • Hệ tư tưởng tôn giáo Do Thái (-brơ): Chỉ toàn bộ hệ thống tín ngưỡng, giáo thực hành tôn giáo bắt nguồn từ truyền thống Do Thái giáo.
    • Từ ngữ hoặc cách diễn đạt đặc trưng của tiếng Hebrew: Một từ, cụm từ hoặc cấu trúc ngữ pháp mượn từ hoặc bắt chước theo tiếng Hebrew, xuất hiện trong một ngôn ngữ khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scholar studied the Hebraism of the ancient texts. (Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu đặc tính -brơ trong các văn bản cổ.)
    • Many concepts in Christianity have their roots in Hebraism. (Nhiều khái niệm trong đốc giáo nguồn gốc từ hệ tư tưởng -brơ.)
    • The English phrase "an eye for an eye" is a well-known Hebraism. (Cụm từ tiếng Anh "mắt đền mắt" một từ ngữ đặc trưng -brơ nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu văn hóa tôn giáo: "Hebraism" thường được dùng để chỉ nguyên hoặc ảnh hưởng của tư tưởng Do Thái giáo, đối lập với "Hellenism" (chủ nghĩa Hy Lạp).
    • The debate between Hebraism and Hellenism shaped Western thought. (Cuộc tranh luận giữa chủ nghĩa -brơ chủ nghĩa Hy Lạp đã định hình tư tưởng phương Tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Hebraic (adj): thuộc về người Do Thái (-brơ), ngôn ngữ Hebrew, hoặc văn hóa Do Thái.
    • He has a deep knowledge of Hebraic law. (Ông ấy hiểu biết sâu sắc về luật -brơ.)
  • Hebraist (n): chuyên gia về ngôn ngữ, văn học hoặc văn hóa Hebrew.
    • The manuscript was translated by a renowned Hebraist. (Bản thảo được dịch bởi một chuyên gia -brơ học nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Jewishness: tính chất Do Thái (nhấn mạnh đến bản sắc dân tộc/tôn giáo).
  • Judaism: Do Thái giáo (nhấn mạnh đến tôn giáo tổ chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "hebraism".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "hebraism".

danh từ
  1. đặc tính của người -brơ
  2. hệ tư tưởng tôn giáo -brơ
  3. từ ngữ đặc -brơ

Từ đồng nghĩa