Hellenistic

/,heli'nistik/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) văn hóa Hy Lạp cổ điển thời kỳ sau Alexander Đại đế: Chỉ thời kỳ, phong cách hoặc đặc điểm của nền văn minh Hy Lạp cổ đại từ sau cái chết của Alexander Đại đế (năm 323 TCN) cho đến khi Đế chế La thôn tính các vùng đất Hy Lạp hóa. Thời kỳ này đặc trưng bởi sự lan tỏa pha trộn văn hóa Hy Lạp với các nền văn hóa bản địaTrung Đông Ai Cập.
    • (Thuộc) người nghiên cứu hoặc theo văn hóa Hy Lạp: Chỉ những học giả hoặc cá nhân chuyên tâm nghiên cứu hoặc chịu ảnh hưởng sâu sắc từ văn hóa, ngôn ngữ Hy Lạp cổ điển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hellenistic art often shows a blend of Greek and Eastern influences. (Nghệ thuật Hellenistic thường thể hiện sự pha trộn giữa ảnh hưởng Hy Lạp phương Đông.)
    • The city of Alexandria was a major center of Hellenistic culture. (Thành phố Alexandria một trung tâm lớn của văn hóa Hellenistic.)
    • He is a scholar specializing in Hellenistic philosophy. (Ông ấy một học giả chuyên về triết học Hellenistic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hellenistic period": Thời kỳ Hy Lạp hóa, chỉ giai đoạn lịch sử cụ thể từ thế kỷ 4 đến thế kỷ 1 TCN.

    • The Ptolemaic Kingdom in Egypt was a Hellenistic state. (Vương quốc Ptolemaic ở Ai Cập một quốc gia thuộc thời kỳ Hy Lạp hóa.)
  • "Hellenistic civilization": Nền văn minh Hy Lạp hóa, nhấn mạnh đến đặc tính phổ quát lai tạo của văn hóa Hy Lạp trong thời kỳ này.

    • Koine Greek was the common language of Hellenistic civilization. (Tiếng Hy Lạp Koine ngôn ngữ chung của nền văn minh Hy Lạp hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Hellenism (danh từ): Chủ nghĩa Hy Lạp; sự ngưỡng mộ mô phỏng văn hóa Hy Lạp cổ đại.

    • The Renaissance was marked by a revival of Hellenism. (Thời kỳ Phục Hưng được đánh dấu bởi sự hồi sinh của chủ nghĩa Hy Lạp.)
  • Hellenize (động từ): Hy Lạp hóa; làm cho trở nên giống hoặc chịu ảnh hưởng của văn hóa Hy Lạp.

    • Alexander sought to Hellenize the territories he conquered. (Alexander tìm cách Hy Lạp hóa các vùng lãnh thổ ông chinh phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Greco-Roman (trong một số ngữ cảnh rộng hơn): Hy-La, chỉ ảnh hưởng kết hợp của Hy Lạp La .
  • Classical Greek (cần phân biệt): Hy Lạp cổ điển (thường chỉ thời kỳ trước Alexander).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến tính từ "hellenistic".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "hellenistic".

tính từ
  1. (thuộc) văn hoá cổ Hy-lạp
  2. (thuộc) nhà nghiên cứu cổ Hy-lạp
  3. (thuộc) người theo văn hoá Hy-lạp

Từ chứa "Hellenistic"