Hinduism
/'hindu:izm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hindu giáo, Ấn Độ giáo: Một tôn giáo chính và hệ thống triết học, văn hóa lâu đời bắt nguồn từ tiểu lục địa Ấn Độ. Hindu giáo đặc trưng bởi niềm tin vào luân hồi, một thực thể tối cao biểu hiện dưới nhiều hình thức, và sự tìm kiếm giải thoát khỏi vòng luân hồi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hinduism is one of the world's oldest religions. (Hindu giáo là một trong những tôn giáo lâu đời nhất thế giới.)
- The festival of Diwali is an important celebration in Hinduism. (Lễ hội Diwali là một lễ kỷ niệm quan trọng trong Hindu giáo.)
- She is studying the core philosophies of Hinduism. (Cô ấy đang nghiên cứu các triết lý cốt lõi của Hindu giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to practice Hinduism": theo đạo Hindu, thực hành Hindu giáo.
- Millions of people practice Hinduism around the world. (Hàng triệu người trên thế giới theo đạo Hindu.)
"the tenets of Hinduism": các giáo lý của Hindu giáo.
- The class discussed the basic tenets of Hinduism. (Lớp học đã thảo luận về các giáo lý cơ bản của Hindu giáo.)
Biến thể và từ gần giống
Hindu (danh từ): người theo đạo Hindu.
- A Hindu prays at the temple. (Một tín đồ Hindu cầu nguyện tại đền thờ.)
Hindu (tính từ): (thuộc về) Hindu giáo.
- Hindu traditions are very diverse. (Các truyền thống Hindu rất đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
- Sanatana Dharma: Tên gọi truyền thống trong tiếng Phạn cho Hindu giáo, có nghĩa là "pháp luật vĩnh cửu".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ tôn giáo này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "Hinduism")
danh từ
- đạo Ân, Ân-ddộ giáo