Hoả tinh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành tinh thứ tư trong Hệ Mặt Trời, tính từ Mặt Trời trở ra: "Hoả tinh" là tên gọi của một hành tinh trong Thái Dương Hệ, có màu đỏ đặc trưng do bề mặt chứa nhiều sắt oxit.
- Một trong ngũ hành (Kim, Mộc, Thuỷ, Hoả, Thổ): Trong thuật ngữ thiên văn học cổ phương Đông, "Hoả tinh" còn dùng để chỉ sao ứng với hành Hoả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng tồn tại sự sống trên Hoả tinh.
- Trong ngũ hành, Hoả tinh chủ về sự nóng nảy, nhiệt huyết.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sao Hoả": Đây là tên gọi phổ biến khác, đồng nghĩa với "Hoả tinh".
- Tàu thăm dò đã đáp thành công xuống bề mặt Sao Hoả.
Biến thể và từ gần giống
- Sao Hoả (dt): Tên gọi khác, phổ biến hơn trong ngôn ngữ đời thường, cùng chỉ hành tinh này.
- Hành tinh Đỏ (dt): Biệt danh dựa trên màu sắc đặc trưng của Hoả tinh.
Từ đồng nghĩa
- Mars: Tên gọi trong tiếng Anh và các ngôn ngữ phương Tây, lấy theo tên vị thần chiến tranh La Mã.
Thành ngữ liên quan
- "Xung khắc như Hoả với Thuỷ": Thành ngữ ví sự đối kháng, không hợp nhau, lấy hình ảnh từ tính chất tương khắc của hành Hoả và hành Thuỷ trong ngũ hành.
- Hai người đó cãi nhau suốt ngày, xung khắc như Hoả với Thuỷ.
- dt. Sao Hoả