Hoa Trời bay xuống

Học thuật
Thân thiện
Hoa Trời bay xuống

Hoa Trời bay xuống từ trên cao trong một cảnh tượng thần kỳ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiện tượng hoa từ trên trời rơi xuống: Cụm từ này mô tả một hiện tượng kỳ diệu, thường được nhắc đến trong các truyền thuyết Phật giáo, khi những bông hoa từ bầu trời rơi xuống như một cơn mưa. Đây một điềm lành, biểu thị sự cảm động của trời đất trước một sự kiện trang nghiêm, chân chính như việc giảng kinh thuyết pháp.
    • Biểu tượng của điềm lành sự chứng giám: "Hoa Trời bay xuống" tượng trưng cho sự chứng giám tán thán của chư thiên, trời đất đối với những hành động đạo đức cao cả, mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theo kinh Pháp Hoa, khi Phật thuyết pháp, điềm lành "Hoa Trời bay xuống". (Theo kinh Pháp Hoa, khi Đức Phật thuyết pháp, điềm lành "Hoa Trời bay xuống".)
    • Truyền thuyết kể rằng, pháp sư Vân Quang giảng kinh đến nỗi cảm động lòng trời, khiến "Hoa Trời bay xuống". (Truyền thuyết kể rằng, pháp sư Vân Quang giảng kinh đến nỗi cảm động lòng trời, khiến "Hoa Trời bay xuống".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một hình ảnh ẩn dụ: Cụm từ này có thể được dùng một cách ẩn dụ để miêu tả một khung cảnh đẹp đẽ, kỳ ảo, hoặc một sự kiện trọng đại được thiên nhiên chứng giám.
    • Buổi lễ trang nghiêm như "Hoa Trời bay xuống". (Buổi lễ trang nghiêm như "Hoa Trời bay xuống".)
Biến thể từ gần giống
  • hoa (Danh từ): Cách gọi khác của hiện tượng "mưa hoa", thường xuất hiện trong văn chương, kinh điển.

    • Núi Tụ Bảo Sơn còn tên Hoa đài điển tích "Hoa Trời bay xuống". (Núi Tụ Bảo Sơn còn tên Hoa đài điển tích "Hoa Trời bay xuống".)
  • Điềm lành (Danh từ): Dấu hiệu tốt lành báo trước. "Hoa Trời bay xuống" được coi một trong những điềm lành.

    • "Hoa Trời bay xuống" một trong sáu điềm lành được ghi trong kinh Pháp Hoa. ("Hoa Trời bay xuống" một trong sáu điềm lành được ghi trong kinh Pháp Hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Mưa hoa: Cách nói giản dị hơn, cùng chỉ hiện tượng hoa rơi từ trên trời xuống.
  • Thiên hoa loạn trụy: Cụm từ Hán Việt, có nghĩahoa trời rơi rụng lả tả, thường dùng trong văn chương cổ.
Thành ngữ liên quan
  • Cảm động lòng trời: Thành ngữ này thường đi kèm hoặc giải thích nguyên nhân dẫn đến hiện tượng "Hoa Trời bay xuống", ý chỉ hành động chân thành, cao cả khiến cho trời đất cảm động.
    • Lời giảng kinh chân thành của pháp sư đã "cảm động lòng trời", khiến "Hoa Trời bay xuống". (Lời giảng kinh chân thành của pháp sư đã "cảm động lòng trời", khiến "Hoa Trời bay xuống".)
Hoa Trời bay xuống

Hoa Trời bay xuống từ trên cao trong một cảnh tượng thần kỳ.

  1. địa kỷ thắng: Thời Lương Đế, vị pháp sư Vân Quang ngồi giảng kinh trên núi Tụ Bảo Sơnhuyện Giang Ninh tỉnh Giang . Vị giảng kinh cảm đến trời nên mưa hoa bay xuống. Núi này vì thế còn tên Hoa đài, nhiều đá hoa ngũ sắc
  2. Pháp Hoa kinh: Thích Tôn đang giảng kinh pháp hoa thì trời mưa xuống 4 giống hoa gọi là " hoa thị" (Điềm lành mưa hoa). Đó điềm lành thứ 3 trong 6 điềm lành của kinh Pháp Hoa
  3. Quan âm thị kính: Mưa hoa rãi khắp bên mình
  4. Nhấp nhô đá cũng xếp quanh gật đầu