Holocaust
/'hɔləkɔ:st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hủy diệt hàng loạt, sự tàn sát khủng khiếp: Chỉ một thảm họa gây ra cái chết và sự hủy hoại trên quy mô rất lớn, đặc biệt do chiến tranh hoặc hỏa hoạn.
- Cuộc diệt chủng người Do Thái dưới chế độ Đức Quốc xã: Từ viết hoa ("the Holocaust") dùng để chỉ cụ thể sự kiện lịch sử trong Thế chiến thứ hai, khi chế độ phát xít Đức có hệ thống bức hại và tiêu diệt hàng triệu người Do Thái cùng các nhóm thiểu số khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chung):
- The use of atomic weapons could lead to a global holocaust. (Việc sử dụng vũ khí nguyên tử có thể dẫn đến một cuộc hủy diệt toàn cầu.)
- The forest fire was a holocaust, destroying everything in its path. (Vụ cháy rừng là một thảm họa hủy diệt, phá hủy mọi thứ trên đường đi của nó.)
Danh từ (nghĩa lịch sử, viết hoa):
- We must never forget the lessons of the Holocaust. (Chúng ta không bao giờ được quên những bài học từ Holocaust.)
- Many museums are dedicated to preserving the memory of the Holocaust. (Nhiều bảo tàng được dành riêng để gìn giữ ký ức về Holocaust.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nuclear holocaust": thảm họa hạt nhân, chỉ sự hủy diệt hàng loạt do vũ khí hạt nhân gây ra.
- The Cold War raised fears of a nuclear holocaust. (Chiến tranh Lạnh đã làm dấy lên nỗi sợ về một thảm họa hạt nhân.)
"A holocaust of...": một sự hủy diệt của... (thường dùng để nhấn mạnh quy mô lớn của một thảm kịch).
- The war resulted in a holocaust of innocent lives. (Chiến tranh đã dẫn đến một cuộc tàn sát những sinh mạng vô tội.)
Biến thể và từ gần giống
- Holocaustal (adj): (ít dùng) thuộc về sự hủy diệt hàng loạt.
- Genocide (n): tội diệt chủng, hành động cố ý tiêu diệt một nhóm dân tộc, chủng tộc hoặc tôn giáo cụ thể. (Đây là một khái niệm rộng hơn, trong đó Holocaust là một ví dụ lịch sử cụ thể của genocide).
Từ đồng nghĩa
- Annihilation (n): sự tiêu diệt hoàn toàn.
- Massacre (n): vụ thảm sát, tàn sát.
- Cataclysm (n): thảm họa, biến cố lớn (thường chỉ thiên tai).
Lưu ý sử dụng
- Từ "Holocaust" (viết hoa) là một danh từ riêng, đề cập đến một sự kiện lịch sử cụ thể. Khi sử dụng với nghĩa này, cần phải hết sức tôn trọng và trang trọng.
- Từ "holocaust" (viết thường) có thể được dùng theo nghĩa rộng hơn để mô tả các thảm họa hủy diệt lớn, nhưng do sức nặng lịch sử của từ, nó thường mang sắc thái rất nghiêm trọng và không dùng cho những sự việc nhỏ.
danh từ
- sự thiếu hàng loạt các vật tế thần
- (nghĩa bóng) sự huỷ diệt hàng loạt; sự tàn sát khủng khiếp