Imperméabilité

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính không thấm nước: Chất lượng hoặc đặc tính của một vật liệu, bề mặt hoặc chất không cho phép chất lỏng (đặc biệtnước) thấm qua hoặc xuyên qua.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'imperméabilité de ce tissu est excellente. (Tính không thấm nước của loại vải này rất tuyệt vời.)
    • L'imperméabilité d'un toit est essentielle pour protéger une maison. (Tính không thấm nước của một mái nhàđiều cần thiết để bảo vệ ngôi nhà.)
    • On teste l'imperméabilité des bottes avant de les vendre. (Người ta kiểm tra tính không thấm nước của đôi ủng trước khi bán chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Imperméabilité à l'eau": Tính không thấm nước (cụ thể hơn).

    • Cette veste a une imperméabilité à l'eau de 10 000 mm. (Chiếc áo khoác này tính không thấm nước 10.000 mm.)
  • "Imperméabilité à l'air": Tính không thấm khí.

    • L'imperméabilité à l'air du bâtiment améliore son isolation. (Tính không thấm khí của tòa nhà cải thiện khả năng cách nhiệt của .)
Biến thể từ gần giống
  • Imperméable (adj): Không thấm nước.

    • Un vêtement imperméable. (Một bộ quần áo không thấm nước.)
  • Imperméable (nm): Áo mưa.

    • Il a mis son imperméable parce qu'il pleut. (Anh ấy mặc áo mưa trời đang mưa.)
  • Imperméabiliser (v): Làm cho không thấm nước, xửchống thấm.

    • Il faut imperméabiliser cette toile de tente. (Cần phải xửchống thấm cho tấm vải bạt lều này.)
Từ đồng nghĩa
  • Étanchéité (nf): Tính kín nước, tính kín khí.
  • Résistance à l'eau (nf): Khả năng chống nước.
Từ trái nghĩa
  • Perméabilité (nf): Tính thấm nước, tính thấm.
  • Porosité (nf): Tính xốp, tính lỗ rỗng.
danh từ giống cái
  1. tính không thấm nước
    • L'imperméabilité d'un sol
      tính không thấm nước của một thứ đất

Từ trái nghĩa