Imperméabilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính không thấm nước: Chất lượng hoặc đặc tính của một vật liệu, bề mặt hoặc chất không cho phép chất lỏng (đặc biệt là nước) thấm qua hoặc xuyên qua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'imperméabilité de ce tissu est excellente. (Tính không thấm nước của loại vải này rất tuyệt vời.)
- L'imperméabilité d'un toit est essentielle pour protéger une maison. (Tính không thấm nước của một mái nhà là điều cần thiết để bảo vệ ngôi nhà.)
- On teste l'imperméabilité des bottes avant de les vendre. (Người ta kiểm tra tính không thấm nước của đôi ủng trước khi bán chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Imperméabilité à l'eau": Tính không thấm nước (cụ thể hơn).
- Cette veste a une imperméabilité à l'eau de 10 000 mm. (Chiếc áo khoác này có tính không thấm nước 10.000 mm.)
"Imperméabilité à l'air": Tính không thấm khí.
- L'imperméabilité à l'air du bâtiment améliore son isolation. (Tính không thấm khí của tòa nhà cải thiện khả năng cách nhiệt của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Imperméable (adj): Không thấm nước.
- Un vêtement imperméable. (Một bộ quần áo không thấm nước.)
Imperméable (nm): Áo mưa.
- Il a mis son imperméable parce qu'il pleut. (Anh ấy mặc áo mưa vì trời đang mưa.)
Imperméabiliser (v): Làm cho không thấm nước, xử lý chống thấm.
- Il faut imperméabiliser cette toile de tente. (Cần phải xử lý chống thấm cho tấm vải bạt lều này.)
Từ đồng nghĩa
- Étanchéité (nf): Tính kín nước, tính kín khí.
- Résistance à l'eau (nf): Khả năng chống nước.
Từ trái nghĩa
- Perméabilité (nf): Tính thấm nước, tính thấm.
- Porosité (nf): Tính xốp, tính có lỗ rỗng.
danh từ giống cái
- tính không thấm nước
- L'imperméabilité d'un soltính không thấm nước của một thứ đất