Indo-Aryan

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Một nhánh của họ ngôn ngữ Ấn-Iran (Ấn-Ba Tư): Chỉ một nhóm ngôn ngữ chính trong họ ngôn ngữ Ấn-Âu, được nói chủ yếu ở tiểu lục địa Ấn Độ. Các ngôn ngữ này phát triển từ tiếng Phạn cổ.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến nhóm ngôn ngữ Ấn-Aryan: Mô tả đặc điểm của nhánh ngôn ngữ này.
    • Thuộc về hoặc liên quan đến những người Ấn-Âu cổ đại: Chỉ những người nói các ngôn ngữ Ấn-Aryan nguyên thủy, những người đã di cư đến tiểu lục địa Ấn Độ trong thời cổ đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Hindi and Bengali are both Indo-Aryan languages. (Tiếng Hindi tiếng Bengal đều các ngôn ngữ Ấn-Aryan.)
    • The study of Indo-Aryan helps us understand the history of South Asia. (Việc nghiên cứu ngữ hệ Ấn-Aryan giúp chúng ta hiểu lịch sử của Nam Á.)
  • Tính từ:

    • Scholars have found many Indo-Aryan inscriptions in the region. (Các học giả đã tìm thấy nhiều bản khắc thuộc ngữ hệ Ấn-Aryan trong khu vực.)
    • The Indo-Aryan migration is a significant topic in historical linguistics. (Cuộc di cư của người Ấn-Aryan một chủ đề quan trọng trong ngôn ngữ học lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Indo-Aryan peoples": Các dân tộc Ấn-Aryan, chỉ các nhóm người nói các ngôn ngữ thuộc nhánh này.

    • The culture of the Indo-Aryan peoples has evolved over millennia. (Văn hóa của các dân tộc Ấn-Aryan đã phát triển qua hàng thiên niên kỷ.)
  • "Proto-Indo-Aryan": Tiếng Ấn-Aryan nguyên thủy, hình thức giả thuyết tổ tiên chung của tất cả các ngôn ngữ Ấn-Aryan.

    • Linguists try to reconstruct Proto-Indo-Aryan. (Các nhà ngôn ngữ học cố gắng tái tạo tiếng Ấn-Aryan nguyên thủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Indo-Iranian (Danh từ/Tính từ): Ấn-Iran, một nhánh lớn hơn của họ ngôn ngữ Ấn-Âu, bao gồm cả nhánh Ấn-Aryan nhánh Iran (Ba Tư).
    • Avestan is an ancient Indo-Iranian language. (Tiếng Avesta một ngôn ngữ Ấn-Iran cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Indian (trong ngữ cảnh ngôn ngữ học lịch sử, nhưng cần thận trọng "Indian" hiện đại có nghĩa rộng hơn).
  • Tính từ: Indic (thường được dùng thay thế cho "Indo-Aryan" khi nói về các ngôn ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho từ này đây danh từ/tính từ chuyên ngành)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho từ này đây danh từ/tính từ chuyên ngành)

Noun
  1. một nhánh của họ ngôn ngữ Indo-Iranian (Ấn-Ba Tư)
Adjective
  1. thuộc, liên quan tới người Ấn-Âu cổ xưa

Từ đồng nghĩa