Infroissable

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không nhàu, không bị nhăn: Chỉ tính chất của một loại vải, quần áo hoặc vật liệu không dễ bị nhăn hoặc có thể giữ được độ phẳng phiu sau khi sử dụng hoặc giặt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette chemise en polyester est infroissable. (Chiếc áo sơ mi bằng polyester này không bị nhàu.)
    • Les voyageurs préfèrent souvent des vêtements infroissables. (Những người du lịch thường thích quần áo không nhàu.)
    • Le tissu infroissable est pratique pour le bureau. (Chất liệu vải không nhàu rất tiện lợi cho công sở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pratiquement infroissable": Hầu như không nhàu.
    • Cette robe en laine est pratiquement infroissable. (Chiếc váy len này hầu như không bị nhàu.)
  • Dùng để mô tả một ưu điểm của sản phẩm trong quảng cáo hoặc thông số kỹ thuật.
    • Notre nouvelle collection propose des pantalons élégants et infroissables. (Bộ sưu tập mới của chúng tôi mang đến những chiếc quần tây thanh lịch không nhàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Froissable (tính từ): Dễ nhàu, dễ bị nhăn (từ trái nghĩa).
    • La soie est un tissu très froissable. (Lụa là một chất liệu rất dễ nhàu.)
  • Infroissabilité (danh từ): Tính không nhàu.
    • L'infroissabilité de ce coton traité est remarquable. (Tính không nhàu của loại vải cotton xửnày thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Non froissable: Không nhàu (cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự).
  • Qui ne se froisse pas: Không bị nhàu (cụm từ mô tả).
Các cụm từ liên quan
  • Tissu infroissable: Vải không nhàu (cụm danh từ phổ biến).
    • J'ai acheté un tissu infroissable pour coudre une nappe. (Tôi đã mua một tải không nhàu để may khăn trải bàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "infroissable". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen trong các ngữ cảnh về thời trang, dệt may du lịch.
tính từ
  1. không nhàu
    • Tissu infroissable
      vải không nhàu

Từ có nhắc đến "Infroissable"